pepper root

pepper root

The forager carefully digs up the spicy pepper root from the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: pepper root (cây rễ tiêu) một loại thảo mộc Bắc Mỹ rễ cay, vảy hoặc răng cưa.

dụ sử dụng
  • (Cây rễ tiêu được biết đến với rễ cay, vảy.)
  • (Thu hoạch cây rễ tiêu đòi hỏi xử lý cẩn thận kết cấu răng cưa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "medicinal use of pepper root": công dụng chữa bệnh của cây rễ tiêu.

    • Native Americans used pepper root for its medicinal properties. (Người Mỹ bản địa đã sử dụng cây rễ tiêu các đặc tính chữa bệnh của .)
  • "pungent flavor of pepper root": hương vị cay nồng của cây rễ tiêu.

    • The pepper root adds a distinctive, pungent flavor to traditional dishes. (Cây rễ tiêu thêm một hương vị cay nồng đặc trưng vào các món ăn truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Pepper root (n): chỉ một loại cây cụ thể, không biến thể thông dụng.
  • Pepper (n): hạt tiêu, một loại gia vị khác (không phải cây rễ tiêu).
    • Ground pepper is different from pepper root. (Tiêu xay khác với cây rễ tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Toothwort: một tên gọi khác của cây rễ tiêu trong tiếng Anh.
    • Toothwort is another name for pepper root. (Toothwort một tên gọi khác của cây rễ tiêu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến pepper root.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến pepper root.