Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự đi dạo, sự đi tản bộ
    • to take a stroll; to go for a stroll
      đi dạo, đi tản bộ
nội động từ
  • đi dạo, đi tản bộ
  • đi biểu diễn ở các nơi, đi hát rong (gánh hát)
ngoại động từ
  • đi dạo
    • to stroll the streets
      đi dạo ở ngoài phố
  • đi biểu diễn ở, đi hát trong khắp
    • to stroll the country
      đi biểu diễn ở nông thôn, đi hát rong khắp nơi ở nông thôn
    • a strolling company
      một gánh hát lưu động
Related words
Related search result for "stroll"
Comments and discussion on the word "stroll"