stroll

/stroul/
Học thuật
Thân thiện
stroll

A couple takes a stroll through the park on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đi dạo, sự tản bộ: Một cuộc đi bộ thong thả, thoải mái, thường để thư giãn hoặc ngắm cảnh, không mục đích cụ thể hoặc vội vàng.
  2. Nội động từ:

    • Đi dạo, đi tản bộ: Hành động đi bộ một cách chậm rãi, thư thái, không vội vã, thường để tận hưởng không khí hoặc cảnh vật xung quanh.
  3. Ngoại động từ:

    • Đi dạo (ở một nơi nào đó): Hành động đi bộ thong thả qua một khu vực hoặc dọc theo một con đường cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We went for a stroll in the park after dinner. (Chúng tôi đã đi dạo trong công viên sau bữa tối.)
    • A quiet evening stroll along the beach is very relaxing. (Một buổi tối đi dạo thư thái dọc bãi biển rất thư giãn.)
  • Nội động từ:

    • They strolled through the old town, admiring the architecture. (Họ đi dạo qua khu phố cổ, ngắm nhìn kiến trúc.)
    • He likes to stroll in the garden every morning. (Anh ấy thích đi tản bộ trong vườn mỗi sáng.)
  • Ngoại động từ:

    • Couples often stroll the boulevard at sunset. (Các cặp đôi thường đi dạo trên đại lộ lúc hoàng hôn.)
    • We strolled the market, looking at all the stalls. (Chúng tôi đi dạo quanh chợ, nhìn ngắm các gian hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take a stroll" / "To go for a stroll": Đi dạo, đi tản bộ.

    • Let's take a stroll around the lake. (Hãy đi dạo một vòng quanh hồ đi.)
  • "Stroll into/out of/through": Đi dạo thong thả vào/ra khỏi/qua một nơi nào đó, thường thể hiện sự tự tin hoặc thoải mái.

    • He just strolled into the meeting as if he owned the place. (Anh ta cứ thế thong thả bước vào cuộc họp như thể mình chủ vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Stroller (n):
    • Người đi dạo.
      • The park was full of afternoon strollers. (Công viên đầy những người đi dạo buổi chiều.)
    • (Mỹ) Xe đẩy trẻ em (xe nôi).
      • She pushed the baby in a stroller. ( ấy đẩy em bé trong xe nôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Walk (cuộc đi bộ), saunter (sự đi thong thả), promenade (cuộc đi dạo).
  • Động từ: Saunter (đi thong thả), amble (đi thong dong), wander (đi lang thang), promenade (đi dạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "stroll" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa mới. Hành động "stroll" thường được mô tả với các giới từ chỉ địa điểm như "through", "along", "around", "into".)

Thành ngữ liên quan
  • Take a stroll down memory lane: Hồi tưởng, nhớ lại những kỷ niệm trong quá khứ một cách vui vẻ, hoài niệm.
    • Looking at these old photos is like taking a stroll down memory lane. (Nhìn những bức ảnh này giống như đang đi dạo trên con đường ký ức vậy.)
stroll

A couple takes a stroll through the park on a sunny afternoon.

danh từ
  1. sự đi dạo, sự đi tản bộ
    • to take a stroll; to go for a stroll
      đi dạo, đi tản bộ
nội động từ
  1. đi dạo, đi tản bộ
  2. đi biểu diễncác nơi, đi hát rong (gánh hát)
ngoại động từ
  1. đi dạo
    • to stroll the streets
      đi dạongoài phố
  2. đi biểu diễn ở, đi hát trong khắp
    • to stroll the country
      đi biểu diễnnông thôn, đi hát rong khắp nơinông thôn
    • a strolling company
      một gánh hát lưu động