saunter

/'sɔ:ntə/
danh từ
  1. sự đi thơ thẩn, sự đi nhàn tản
  2. dáng đi thơ thẩn
nội động từ
  1. đi thơ thẩn, đi nhàn tản

Idioms

  • the saunter through life
    sống thung dung mặc cho ngày tháng trôi qua; sống nước chảy bèo trôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "saunter"

Từ có nhắc đến "saunter"

saunter
A man takes a saunter through the park on a sunny afternoon.