amble

/'æmbl/
Học thuật
Thân thiện
amble

He took a leisurely amble through the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dáng đi thong thả, nhẹ nhàng: Một cách đi bộ chậm rãi, thoải mái không vội vã.
    • Sự đi dạo thư thái: Một cuộc đi bộ nhàn nhã, thường để thư giãn hoặc ngắm cảnh.
  2. Nội động từ:

    • Đi thong thả, đi nhàn nhã: Di chuyển bằng chân với tốc độ chậm, một cách thoải mái thư giãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They went for a gentle amble along the riverbank. (Họ đã đi dạo thong thả dọc theo bờ sông.)
    • His morning amble in the park helps him clear his mind. (Buổi đi dạo nhẹ nhàng buổi sáng trong công viên giúp anh ấy thư giãn đầu óc.)
  • Động từ:

    • We ambled through the old town, enjoying the architecture. (Chúng tôi thong thả bước qua phố cổ, thưởng thức kiến trúc.)
    • She ambles to work when the weather is nice. ( ấy đi bộ nhàn nhã đến chỗ làm khi thời tiết đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to amble along": tiếp tục đi một cách chậm rãi, thư thái.

    • The old couple ambled along the path, hand in hand. (Cặp vợ chồng già thong thả bước đi trên lối mòn, tay trong tay.)
  • "at an amble": với dáng đi thong thả, nhàn nhã.

    • The horse moved at a steady amble. (Con ngựa di chuyển với nước kiệu đều đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambling (adj): dáng đi thong thả, nhàn nhã.
    • We followed the ambling stream. (Chúng tôi đi theo dòng suối chảy lững lờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Stroll: đi dạo, tản bộ (nhấn mạnh sự thư giãn).
  • Saunter: đi thong thả, đi dạo (thường với vẻ tự tin, thoải mái).
  • Wander: đi lang thang, đi không mục đích cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Amble off: đi thong thả rời khỏi.

    • He finished his coffee and ambled off towards the beach. (Anh ấy uống xong cà phê thong thả đi về phía bãi biển.)
  • Amble over: đi thong thả lại gần.

    • Why don't you amble over and say hello? (Sao anh không thong thả bước lại chào hỏi?)
Thành ngữ liên quan

(Từ "amble" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "amble" tự thân đã gợi lên hình ảnh về sự thư giãn không vội vã.)

amble

He took a leisurely amble through the park.

danh từ
  1. sự đi nước kiệu; nước kiệu
  2. dáng đi nhẹ nhàng thong thả
nội động từ
  1. đi nước kiệu
  2. bước đi nhẹ nhàng thong thả