percevoir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thu, thu nhận (tiền): Hành động nhận được một khoản tiền, đặc biệttiền lương, thuế, hoặc các khoản phải trả theo quy định.
    • Nhận thấy, nhận thức, cảm nhận: Hành động tiếp nhận hiểu được thông tin, cảm giác, hoặc sự tinh tế thông qua các giác quan hoặc nhận thức.
    • (Triết học) Tri giác: Trong triết học, chỉ hành động nhận thức trực tiếp xửthông tin từ thế giới bên ngoài thông qua các giác quan.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "thu, thu nhận":

    • Il perçoit son salaire à la fin du mois. (Anh ấy nhận lương vào cuối tháng.)
    • L'État perçoit des impôts pour financer les services publics. (Nhà nước thu thuế để tài trợ cho các dịch vụ công.)
  • Với nghĩa "nhận thấy, nhận thức":

    • Elle a perçu une note de tristesse dans sa voix. ( ấy đã cảm nhận được một nốt buồn trong giọng nói của anh ta.)
    • L'œil humain perçoit les couleurs. (Mắt người nhận thức được các màu sắc.)
  • Với nghĩa triết học "tri giác":

    • L'esprit perçoit le monde extérieur à travers les sens. (Tinh thần tri giác thế giới bên ngoài thông qua các giác quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Percevoir un son lointain": nghe thấy một âm thanh từ xa.

    • Dans le silence, il percevait un son lointain. (Trong sự im lặng, anh ta nghe thấy một âm thanh từ xa.)
  • "Percevoir une différence subtile": nhận ra một sự khác biệt tinh tế.

    • Seul un expert peut percevoir une différence subtile entre ces deux vins. (Chỉ một chuyên gia mới có thể nhận ra sự khác biệt tinh tế giữa hai loại rượu vang này.)
Biến thể từ liên quan
  • Perceptible (tính từ): có thể nhận thấy được, cảm nhận được.

    • Un changement à peine perceptible. (Một sự thay đổi hầu như không thể nhận thấy được.)
  • Perception (danh từ): sự nhận thức, tri giác.

    • La perception des couleurs varie d'une personne à l'autre. (Nhận thức về màu sắc thay đổi tùy từng người.)
  • Percepteur (danh từ): người thu thuế.

    • Le percepteur est venu collecter les taxes. (Người thu thuế đã đến để thu thuế.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "thu": Recevoir (nhận được), Toucher (lĩnh, nhận tiền).
  • Với nghĩa "nhận thức": Discerner (nhận ra, phân biệt), Sentir (cảm thấy), Saisir (nắm bắt, hiểu).
Cụm từ liên quan
  • "Percevoir des revenus": thu nhập.

    • Il perçoit des revenus de ses investissements. (Anh ta thu nhập từ các khoản đầu của mình.)
  • "Percevoir une ambiance": cảm nhận một bầu không khí.

    • En entrant, j'ai tout de suite perçu une ambiance tendue. (Khi bước vào, tôi lập tức cảm nhận được một bầu không khí căng thẳng.)
ngoại động từ
  1. thu
    • Percevoir une taxe
      thu thuế
  2. nhận thấy, nhận thức
    • Percevoir une nuance
      nhận thức được một sắc thái
  3. (triết học) tri giác

Từ trái nghĩa

Từ chứa "percevoir"

Từ có nhắc đến "percevoir"