percevoir

ngoại động từ
  1. thu
    • Percevoir une taxe
      thu thuế
  2. nhận thấy, nhận thức
    • Percevoir une nuance
      nhận thức được một sắc thái
  3. (triết học) tri giác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "percevoir"

Từ có nhắc đến "percevoir"