payer
/'peiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Trả (tiền, nợ, công): Hành động đưa tiền để thanh toán cho một món hàng, dịch vụ, hoặc khoản nợ.
- Trả giá, đền (tội): (Nghĩa bóng) Chịu hậu quả, hình phạt hoặc tổn thất cho một hành động hoặc lựa chọn.
Nội động từ:
- Có lời, có lợi: Mang lại lợi nhuận, sinh lời (thường dùng trong kinh doanh).
- Chịu tội, chịu thay: (Nghĩa bóng) Gánh chịu hậu quả thay cho người khác.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Je vais payer le dîner. (Tôi sẽ trả tiền bữa tối.)
- Il a dû payer une amende pour excès de vitesse. (Anh ấy phải trả một khoản tiền phạt vì vượt quá tốc độ.)
- Cette erreur lui a coûté cher, il l'a payée de sa réputation. (Sai lầm này đã khiến anh ta phải trả giá đắt, anh ta đã trả giá bằng danh tiếng của mình.)
Nội động từ:
- Ce commerce paye bien. (Công việc kinh doanh này có lời tốt.)
- Dans cette histoire, ce sont toujours les mêmes qui paient. (Trong câu chuyện này, luôn là những người đó phải chịu thay.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être à payer: (Thân mật) Rất độc đáo, rất kỳ cục.
- Son nouveau chapeau est à payer ! (Chiếc mũ mới của cô ấy kỳ cục lắm!)
Être payé pour le savoir: Rút ra được một bài học kinh nghiệm đau đớn.
- J'ai touché à la poêle chaude, je suis payé pour le savoir. (Tôi đã chạm vào chảo nóng, tôi rút ra bài học đau đớn rồi.)
Il/Elle me le/la paiera: Rồi hắn/cô ta sẽ biết tay tôi (đe dọa sẽ trả thù).
- Il m'a trompé, mais il me le paiera. (Hắn đã lừa dối tôi, nhưng rồi hắn sẽ biết tay tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Payable (adj): Có thể thanh toán, phải trả.
- La facture est payable à la fin du mois. (Hóa đơn phải thanh toán vào cuối tháng.)
Paiement (n): Sự thanh toán, tiền trả.
- Le paiement par carte est accepté. (Thanh toán bằng thẻ được chấp nhận.)
Payeur (n): Người trả tiền.
- Le payeur doit signer le chèque. (Người trả tiền phải ký vào séc.)
Từ đồng nghĩa
- Régler: Thanh toán, giải quyết (một hóa đơn).
- Acquitter: Trả (nợ), thanh toán.
- S'acquitter de: Hoàn thành (nghĩa vụ), trả xong (món nợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Payer pour (+ nom): Trả tiền cho (cái gì đó); chịu hậu quả cho (việc gì đó).
- Il paye pour son imprudence. (Anh ta đang phải trả giá cho sự thiếu thận trọng của mình.)
Thành ngữ liên quan
Ne pas payer de mine: Trông không có vẻ gì đặc biệt, bề ngoài tầm thường.
- Ce petit restaurant ne paie pas de mine, mais la cuisine est excellente. (Quán ăn nhỏ này trông bình thường thôi, nhưng đồ ăn thì tuyệt vời.)
Payer de sa personne: Ra sức làm, cố gắng hết mình, không ngại hy sinh.
- Pour ce projet, il a vraiment payé de sa personne. (Vì dự án này, anh ấy đã thực sự cố gắng hết mình.)
Payer les pots cassés: Chịu hậu quả, gánh vác hậu quả (thường cho lỗi của người khác).
- C'est toujours moi qui paie les pots cassés. (Lúc nào cũng là tôi chịu hậu quả.)
Payer en monnaie de singe: Trả bằng lời hứa suông, trả tiền bằng những thứ vô giá trị.
- Il a promis de me rembourser, mais je crois qu'il va payer en monnaie de singe. (Hắn hứa sẽ trả lại tôi, nhưng tôi tin là hắn sẽ trả bằng lời hứa suông thôi.)
ngoại động từ
- trả
- Payer ses dettestrả nợ
- Payer un loyertrả tiền thuê
- trả tiền; trả công
- Payer un ouvriertrả công một người thợ
- payer un servicetrả công một việc giúp
- payer comptanttrả tiền mặt
- (nghĩa bóng) trả giá; đền
- Une victoire qu'on doit payer chermột thắng lợi phải trả giá đắt
- Payer un crimeđền tội
- être à payerđộc đáo lắm; kỳ cục lắm
- être payé pour le savoirrút kinh nghiệm đau đớn
- il me le paierarồi nó biết tay tôi
- ne pas payer de minexem mine
- payer bouteillemời đánh chén
- payer d'audacetỏ ra gan dạ
- payer de retourđền bù lại
- payer de sa personnegiơ lưng mà chịu
- payer d'ingratitudevô ơn
- payer en monnaie de singexem monnaie
- payer la folle enchèrexem enchère
- payer les pots casséslàm vỡ phải đền; chịu hậu quả phiền toái
- payer les violonsmua pháo mượn người đốt
- payer (le) tribut à la naturexem nature
- payer pour les autresgiơ lưng chịu đòn thay
- payer sa dette à la sociétéđền tội
nội động từ
- (thân mật) có lời, có lợi
- Commerce qui paiesự buôn bán có lời
- (nghĩa bóng) chịu tội, chịu thay
- Les bons paient pour les méchantsngười thiện chịu thay cho kẻ ác