percheur

Học thuật
Thân thiện
percheur

Un oiseau percheur se tient sur une branche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) chim đậu: Dùng để mô tả loài chim tập tính đậu trên cành cây, dây điện, hoặc các vật thể tương tự, trái ngược với các loài chim sống chủ yếu trên mặt đất (chim chạy).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le moineau est un oiseau percheur. (Chim sẻmột loài chim đậu.)
    • Les passereaux forment un grand ordre d'oiseaux percheurs. (Các loài chim sẻ thuộc bộ Passeriformes tạo thành một bộ lớn gồm các loài chim đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "percheur" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phân loại học động vật (taxonomie) hoặc khi mô tả đặc điểm sinh học, tập tính của các loài chim.
Biến thể từ gần giống
  • Perche (danh từ giống cái): có nghĩa là "cành cây", "thanh ngang" hoặc "cá vược". Từ "percheur" bắt nguồn từ ý nghĩa "đậu trên cành".
  • Perchoir (danh từ giống đực): nơi đậu, cành đậu (cho chim).
Từ đồng nghĩa
  • Arboricole (adj): sống trên cây (có thể dùng cho chim một số động vật khác).
Lưu ý
  • Từ "percheur" hầu như luôn đi kèm với danh từ "oiseau" (chim) để tạo thành cụm danh từ "oiseau percheur", dùng để chỉ chung các loài chim tập tính này. Rất hiếm khi thấy đứng một mình.
percheur

Un oiseau percheur se tient sur une branche.

tính từ
  1. (Oiseau percheur) (động vật học) chim đậu (trái với chim chạy...)