percoid

percoid

A percoid fish swims among colorful coral in a clear ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cá vược: "percoid" chỉ bất kỳ loài nào thuộc bộ Cá vược (Perciformes), đặc trưng bởi vây gai cứng. Đây một nhóm lớn đa dạng, bao gồm cá rô, cá vược, cá ngừ, nhiều loài khác.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về cá vược: "percoid" mô tả các đặc điểm hoặc liên quan đến nhóm cá vược, như cấu trúc vây, xương, hoặc hành vi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The percoid is a common sight in tropical waters. (Cá vược một cảnh tượng phổ biếnvùng nước nhiệt đới.)
    • Many percoids are popular game fish. (Nhiều loài cá vược thể thao được ưa chuộng.)
  • Tính từ:

    • The percoid family includes many species with spiny fins. (Họ cá vược bao gồm nhiều loài vây gai.)
    • Scientists study the percoid characteristics to classify fish. (Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc điểm của cá vược để phân loại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "percoid fish": cụm từ dùng để chỉ chung các loài trong bộ Perciformes.

    • The aquarium contains several percoid fish from the Atlantic. (Bể một số loài cá vược từ Đại Tây Dương.)
  • "percoid morphology": hình thái học của cá vược, thường dùng trong sinh học tiến hóa.

    • Percoid morphology reveals adaptations to diverse habitats. (Hình thái học của cá vược cho thấy sự thích nghi với các môi trường sống đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Perciform (adj): thuộc bộ Cá vược (Perciformes), đồng nghĩa với "percoid" nhưng thường dùng trong phân loại chính thức.

    • The perciform order includes over 10,000 species. (Bộ Cá vược bao gồm hơn 10.000 loài.)
  • Percoidei (danh từ): phân bộ Cá vược, một nhóm nhỏ hơn trong bộ Perciformes.

Từ đồng nghĩa
  • Spiny-finned fish: vây gai, mô tả đặc điểm chung của cá vược.
  • Perciform: thuộc bộ Cá vược (dùng như tính từ hoặc danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "percoid" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "percoid".)