percolate

/'pə:kəleit/
Học thuật
Thân thiện
percolate

The coffee begins to percolate in the pot.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lọc, chiết (chất lỏng): Hành động cho một chất lỏng (thường nước nóng) chảy qua một vật liệu xốp (như bột cà phê) để hòa tan chiết xuất các chất.
    • Pha bằng phin: Cụ thể chỉ việc pha cà phê bằng dụng cụ lọc đặc biệt gọi là phin.
  2. Nội động từ:

    • Lọc qua, thấm qua, rỉ qua: Chỉ chất lỏng di chuyển chậm qua các lỗ nhỏ hoặc vật liệu xốp.
    • Lan tỏa dần, thấm dần (ý tưởng, thông tin): Dùng một cách ẩn dụ để diễn tả việc thông tin hoặc ảnh hưởng lan rộng một cách chậm rãi trong một nhóm người hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • She percolates fresh coffee every morning. ( ấy pha cà phê tươi bằng phin mỗi sáng.)
    • The machine is designed to percolate water through the coffee grounds. (Máy được thiết kế để lọc nước qua cà phê.)
  • Nội động từ:

    • Rainwater percolates through the soil to reach the aquifer. (Nước mưa thấm qua đất để đến tầng ngậm nước.)
    • The news began to percolate through the office by lunchtime. (Tin tức bắt đầu lan tỏa khắp văn phòng vào giờ ăn trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to percolate up/down": lan truyền lên trên/xuống dưới (thường chỉ thông tin hoặc ảnh hưởng).

    • The idea from the grassroots finally percolated up to management. (Ý tưởng từ cơ sở cuối cùng đã lan tới ban lãnh đạo.)
  • Dùng trong ngữ cảnh khoa học/kinh tế: Chỉ sự di chuyển chậm hoặc thẩm thấu.

    • Economic anxiety continued to percolate in the community. (Sự lo lắng về kinh tế tiếp tục thấm sâu trong cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Percolation (danh từ): Sự lọc, sự thấm qua; quá trình thẩm thấu.

    • The percolation of water through rocks is a slow process. (Sự thấm của nước qua đá một quá trình chậm.)
  • Percolator (danh từ): Ấm phin, dụng cụ pha cà phê bằng cách lọc.

    • An electric percolator can make coffee quickly. (Một ấm phin điện có thể pha cà phê nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Filter (lọc): Làm sạch chất lỏng bằng cách cho đi qua một bộ lọc.
  • Seep (rỉ, thấm): Chất lỏng chảy ra hoặc thấm qua từ từ.
  • Trickle (nhỏ giọt, chảy chậm): Chảy thành dòng nhỏ hoặc chậm.
  • Permeate (thấm đẫm, lan tỏa): Lan rộng đi xuyên qua mọi ngóc ngách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Percolate through: Thấm xuyên qua, lan tỏa xuyên qua.
    • The feeling of excitement percolated through the crowd. (Cảm giác phấn khích lan tỏa xuyên qua đám đông.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "percolate" một cách cố định. Tuy nhiên, từ này thường được dùng trong các ẩn dụ về sự lan truyền.)

percolate

The coffee begins to percolate in the pot.

ngoại động từ
  1. lọc, chiết ngâm, pha phin (cà phê...)
nội động từ
  1. lọc qua, thấm qua

Từ đồng nghĩa