percolate

/'pə:kəleit/
ngoại động từ
  1. lọc, chiết ngâm, pha phin (cà phê...)
nội động từ
  1. lọc qua, thấm qua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

percolate
The coffee begins to percolate in the pot.