perdition

/pə:'diʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự diệt vong, sự hủy diệt vĩnh viễn: Trạng thái bị hủy hoại hoàn toàn không thể cứu vãn, đặc biệt về mặt tinh thần hoặc linh hồn.
    • Kiếp trầm luân, sự đày đọa xuống địa ngục: Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt Kitô giáo, đây tình trạng linh hồn bị tách rời vĩnh viễn khỏi Chúa phải chịu hình phạt đời đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The preacher warned of the perdition that awaits sinners. (Nhà truyền đạo cảnh báo về sự diệt vong đang chờ đợi những kẻ tội lỗi.)
    • In his despair, he felt he was on the path to perdition. (Trong nỗi tuyệt vọng, anh ta cảm thấy mình đang trên con đường dẫn đến kiếp trầm luân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "road/way/path to perdition": con đường dẫn đến sự hủy diệt hoặc sa ngã về mặt đạo đức.
    • His greed led him down the road to perdition. (Lòng tham của hắn đã dẫn hắn vào con đường diệt vong.)
Biến thể từ gần giống
  • Damnation (n): sự đày đọa, sự trừng phạt đời đời (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo tương tự).
  • Doom (n): số phận bi thảm, sự diệt vong (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Hell: địa ngục.
  • Ruin: sự hủy diệt, sự sụp đổ.
  • Destruction: sự phá hủy, sự tiêu diệt.
Thành ngữ liên quan
  • "To go to perdition": bị hủy diệt, bị đày xuống địa ngục (dùng như một lời nguyền rủa hoặc nhấn mạnh).
    • That old car can go to perdition for all I care! (Cái xe ấy cứ việc tan thành mây khói đi, tôi cóc cần!)
danh từ
  1. sự diệt vong, cái chết vĩnh viễn
  2. kiếp trầm luân, kiếp đoạ đày (xuống địa ngục)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "perdition"