perdition
/pə:'diʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sa đọa (về mặt tinh thần hoặc đạo đức): Tình trạng suy đồi, hư hỏng, thường liên quan đến việc mất đi các giá trị đạo đức hoặc tâm linh.
- Sự tiêu tan, sự hủy diệt (từ cũ): Tình trạng bị phá hủy hoàn toàn, mất mát không thể cứu vãn, đặc biệt là về vật chất hoặc sự sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La perdition de l'âme est un thème récurrent dans la littérature. (Sự sa đọa của linh hồn là một chủ đề thường gặp trong văn học.)
- La perdition d'une fortune peut arriver très vite. (Sự tiêu tan của một gia tài có thể xảy ra rất nhanh.)
- Ce quartier est un lieu de perdition. (Khu phố này là một ổ trụy lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en perdition": trong tình trạng nguy ngập, sắp bị hủy diệt hoặc không còn hy vọng cứu chữa.
- Navire en perdition. (Con tàu đang trong tình trạng nguy ngập.)
- Malade en perdition. (Người bệnh trong cơn nguy kịch/khó còn hy vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Perdre (động từ): làm mất, đánh mất. (Đây là động từ gốc, "perdition" có liên hệ về nghĩa với hành động mất mát.)
- Perdu, perdue (tính từ): bị mất, thất lạc; không còn hy vọng.
Từ đồng nghĩa
- Dégradation (sự suy đồi, sa sút).
- Ruine (sự sụp đổ, sự hủy diệt).
- Désastre (thảm họa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "perdition").
Thành ngữ liên quan
- Lieu de perdition: ổ trụy lạc, nơi làm cho con người sa đọa.
- Les parents craignaient que cette boîte de nuit ne soit un lieu de perdition pour leur fils. (Các bậc phụ huynh lo sợ rằng hộp đêm đó là một ổ trụy lạc đối với con trai họ.)
danh từ giống cái
- (tồn) sự sa đọa
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự tiêu tan
- Perditon d'une fortunesự tiên tán gia tài
- en perditiontrong cơn nguy ngập
- Navire en perditiontàu bị nguy ngập
- Malade en perditioncon bệnh khó còn hy vọng
- Lieu de perditionổ trụy lạc