perilla

perilla

A chef garnishes a plate with fresh perilla leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tía tô: "perilla" một loại cây thân thảo thuộc họ bạc hà, nguồn gốc từ châu Á. cây màu xanh hoặc tím, thường được dùng làm rau thơm trong ẩm thực hương vị đặc trưng, hơi cay nhẹ.
    • Hạt tía tô: Hạt của cây tía tô có thể được dùng để ép lấy dầu hoặc làm gia vị.
dụ sử dụng
  • (Cây tía tô thường được dùng trong ẩm thực Việt Nam để cuốn thịt nướng.)
  • ( của cây tía tô mùi thơm đặc trưng, làm tăng hương vị cho món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perilla oil": dầu tía tô, được chiết xuất từ hạt, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm thuốc.

    • Perilla oil is rich in omega-3 fatty acids. (Dầu tía tô rất giàu axit béo omega-3.)
  • "perilla leaf": tía tô, thường được dùng tươi hoặc muối chua trong ẩm thực Hàn Quốc.

    • Korean BBQ often includes perilla leaves as a wrap. (BBQ Hàn Quốc thường tía tô để cuốn thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Perilla frutescens (danh từ khoa học): tên khoa học của cây tía tô.

    • Perilla frutescens is native to East Asia. (Cây tía tô nguồn gốc từ Đông Á.)
  • Shiso (danh từ): tên gọi khác của tía tô trong tiếng Nhật.

    • Shiso is a popular herb in Japanese cooking. (Tía tô một loại rau thơm phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Tía tô: từ tiếng Việt chỉ loại cây này.
  • Rau tía tô: tên gọi thông dụng khi dùng làm thực phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù với "perilla" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "perilla" trong tiếng Anh.