beria
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Beria: Tên của Lavrentiy Beria, một chính khách Liên Xô, từng là người đứng đầu lực lượng cảnh sát mật (NKVD) dưới thời Joseph Stalin. Ông bị xử tử bởi các đồng nghiệp trong cuộc tranh giành quyền lực sau cái chết của Stalin (1899-1953).
Ví dụ sử dụng
- (Beria là một trong những nhân vật đáng sợ nhất ở Liên Xô.)
- (Sau cái chết của Stalin, Beria bị xử tử bởi các cộng sự của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Beria's secret police": lực lượng cảnh sát mật dưới quyền Beria.
- Beria's secret police carried out numerous purges. (Lực lượng cảnh sát mật của Beria đã thực hiện nhiều cuộc thanh trừng.)
"the Beria era": thời kỳ Beria nắm quyền.
- The Beria era was marked by intense political repression. (Thời kỳ Beria được đánh dấu bởi sự đàn áp chính trị dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Beriaism (danh từ): chủ nghĩa Beria, ám chỉ các chính sách hoặc phương pháp của Beria.
- Beriaism is often associated with extreme surveillance. (Chủ nghĩa Beria thường gắn liền với sự giám sát cực đoan.)
Từ đồng nghĩa
- Secret police chief: người đứng đầu cảnh sát mật.
- Stalin's henchman: tay sai của Stalin.
Thành ngữ liên quan
- "Beria's shadow": bóng tối của Beria, ám chỉ sự sợ hãi hoặc đàn áp.
- The people lived under Beria's shadow. (Người dân sống dưới bóng tối của Beria.)