poorwill

poorwill

A poorwill rests on a rocky desert path at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài chim muỗi (Phalaenoptilus nuttallii): "poorwill" một loài chim thuộc họ muỗi (Caprimulgidae), sốngvùng phía tây Bắc Mỹ. Loài này nổi tiếng với khả năng ngủ đông (hibernation) trong thời gian dài khi nhiệt độ xuống thấp nguồn thức ăn khan hiếm.

dụ sử dụng
  • (Loài poorwill nổi tiếng với khả năng độc đáo đi vào trạng thái ngủ đông trong mùa đông lạnh giá.)
  • (Những người quan sát chim thường tìm kiếm poorwill trong các hẻm núi đáphía tây Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Common poorwill": tên gọi phổ biến của loài chim này trong tiếng Anh.

    • The common poorwill is the only bird species known to hibernate. (Loài poorwill thông thường loài chim duy nhất được biết đến khả năng ngủ đông.)
  • "Poorwill's call": tiếng kêu đặc trưng của loài chim này, thường được mô tả "poor-will" lặp đi lặp lại.

    • At dusk, the poorwill's call can be heard echoing through the desert. (Vào lúc hoàng hôn, tiếng kêu của poorwill có thể được nghe thấy vọng qua sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Poorwill (n): chỉ riêng loài chim này, không biến thể phổ biến khác.
  • Nighthawk (n): một loài chim khác trong cùng họ muỗi, nhưng không khả năng ngủ đông như poorwill.
Từ đồng nghĩa
  • Common poorwill: tên khoa học thông dụng của loài.
  • Phalaenoptilus nuttallii: tên khoa học chính thức.
  • Goatsucker: tên gọi chung cho các loài chim trong họ muỗi, bao gồm cả poorwill.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "poorwill".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "poorwill".