periselene

periselene

The spacecraft reaches its periselene above the lunar surface.

Định nghĩa

Danh từ:
- Điểm cận Mặt Trăng: "periselene" điểm trên quỹ đạo của một vật thể (như tàu vũ trụ) gần Mặt Trăng nhất. Đây thuật ngữ chuyên ngành trong thiên văn học, tương tự như "perigee" (điểm cận Trái Đất) nhưng dành riêng cho Mặt Trăng.

dụ sử dụng
  • (Tàu vũ trụ sẽ đạt điểm cận Mặt Trăng vào lúc 10:00 UTC ngày mai.)
  • (Tại điểm cận Mặt Trăng, vệ tinhgần bề mặt Mặt Trăng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at periselene": đangđiểm cận Mặt Trăng. (Tàu thăm dò hiện đangđiểm cận Mặt Trăng, thu thập hình ảnh độ phân giải cao.)
  • "periselene altitude": độ cao tại điểm cận Mặt Trăng. (Độ cao tại điểm cận Mặt Trăng được tính toán 100 km.)
Biến thể từ gần giống
  • Periselene (n): chỉ dạng danh từ, không biến thể phổ biến khác.
  • Perilune (n): từ đồng nghĩa, cũng chỉ điểm cận Mặt Trăng (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
  • Apogee (n): điểm xa Mặt Trăng nhất (trái nghĩa với "periselene").
Từ đồng nghĩa
  • Perilune: điểm cận Mặt Trăng (đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Lunar periapsis: điểm cận quỹ đạo Mặt Trăng (thuật ngữ mô tả dài hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan do "periselene" danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do "periselene" thuật ngữ khoa học kỹ thuật.