pertness
/'pə:tnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính sỗ sàng, tính xấc xược, tính thô lỗ: Chỉ thái độ hoặc cách cư xử thiếu tôn trọng, quá tự tin một cách khiếm nhã hoặc vượt quá giới hạn của sự lịch sự thông thường.
- Sự lanh lợi, sự hoạt bát một cách tự tin: Chỉ phẩm chất sống động, nhanh nhẹn và đầy tự tin, thường mang sắc thái tích cực hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa tiêu cực):
- The student was reprimanded for the pertness of his reply to the teacher. (Học sinh đó bị khiển trách vì sự sỗ sàng trong câu trả lời với giáo viên.)
- Her pertness during the formal meeting was considered highly inappropriate. (Sự xấc xược của cô ấy trong cuộc họp trang trọng bị coi là rất không phù hợp.)
Danh từ (nghĩa tích cực):
- The pertness of the young entrepreneur impressed the investors. (Sự lanh lợi tự tin của doanh nhân trẻ đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.)
- There was an attractive pertness in her manner. (Có một sự hoạt bát đáng yêu trong cử chỉ của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with pertness": một cách sỗ sàng/xấc xược; một cách lanh lợi.
- He answered the elder's question with surprising pertness. (Anh ta trả lời câu hỏi của bậc trưởng bối với một sự sỗ sàng đáng ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Pert (tính từ): sỗ sàng, xấc xược; lanh lợi, hoạt bát.
- a pert reply (một câu trả lời sỗ sàng)
- a pert young woman (một cô gái trẻ lanh lợi)
Từ đồng nghĩa
- Impertinence (n): sự vô lễ, sự xấc xược.
- Sauciness (n): sự hỗn xược, sự láo xược.
- Cheekiness (n): sự trơ tráo, sự mặt dày.
- Liveliness (n): sự sống động, sự hoạt bát (nghĩa tích cực).
- Briskness (n): sự nhanh nhẹn, sự sôi nổi.
Thành ngữ liên quan
- None directly with "pertness", nhưng thái độ được mô tả có thể liên quan đến các thành ngữ như:
- To have a lot of nerve/cheek: có nhiều gan/trơ tráo.
- To be fresh: hỗn xược, sỗ sàng (trong tiếng Anh-Mỹ, không mang nghĩa "tươi mới").
danh từ
- tính sỗ sàng, tính xấc xược, tính thô lỗ