permuter

danh từ giống cái
  1. đổi lẫn, hoán vị
    • Permuter les chiffres d'un nombre
      hoán vị các con số của một số
nội động từ
  1. lẫn cho nhau, hoán đổi
    • Fonctionnaire qui permute avec un collègue
      viên chức hoán đổi với một đồng nghiệp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "permuter"

Từ có nhắc đến "permuter"