permuter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Hoán đổi, đổi chỗ cho nhau: Hành động thay đổi vị trí, chức vụ, hoặc nơi làm việc giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật.
    • Hoán vị: Trong toán học, hành động thay đổi thứ tự sắp xếp của các phần tử trong một tập hợp.
  2. Nội động từ:

    • Hoán đổi (cho nhau), trao đổi (với nhau): Hành động tự nguyện thay đổi vị trí, công việc, hoặc nơivới một người khác, thườngđồng nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les deux joueurs ont permuté leurs positions sur le terrain. (Hai cầu thủ đã hoán đổi vị trí của họ trên sân.)
    • Pour résoudre ce problème, il faut permuter les deux lettres. (Để giải quyết vấn đề này, cần phải hoán đổi hai chữ cái.)
  • Nội động từ:

    • Elle souhaite permuter avec un collègue de Lyon. ( ấy muốn hoán đổi chỗ với một đồng nghiệp ở Lyon.)
    • Ils ont décidé de permuter pour se rapprocher de leur famille. (Họ đã quyết định hoán đổi công việc để gần gia đình hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hành chính/công chức: Thường dùng để chỉ việc trao đổi vị trí công tác giữa các viên chức.

    • La procédure pour permuter entre deux ministères est complexe. (Thủ tục để hoán đổi giữa hai bộ rất phức tạp.)
  • Trong tin học/lập trình: Dùng để chỉ thao tác đổi chỗ giá trị của hai biến.

    • L'algorithme permute les valeurs de A et B. (Thuật toán hoán đổi giá trị của A B.)
Biến thể từ liên quan
  • Permutation (danh từ giống cái): Sự hoán vị, sự hoán đổi.

    • La permutation des employés a été approuvée. (Việc hoán đổi nhân viên đã được phê duyệt.)
    • Étudier les permutations possibles d'un ensemble. (Nghiên cứu các hoán vị có thể có của một tập hợp.)
  • Permutable (tính từ): Có thể hoán đổi được.

    • Ces deux pièces sont permutables. (Hai bộ phận này có thể hoán đổi được.)
Từ đồng nghĩa
  • Échanger: Trao đổi.
  • Intervertir: Đảo ngược vị trí, hoán đổi (thường dùng cho đồ vật, vị trí).
  • Changer (de place): Thay đổi (chỗ).
Cụm từ liên quan
  • Permuter un poste: Hoán đổi một vị trí công việc.

    • Ils cherchent à permuter leur poste. (Họ đang tìm cách hoán đổi vị trí công việc của họ.)
  • Permuter avec quelqu'un: Hoán đổi với ai đó.

    • Avez-vous trouvé quelqu'un avec qui permuter ? (Anh đã tìm được ai để hoán đổi chưa?)
danh từ giống cái
  1. đổi lẫn, hoán vị
    • Permuter les chiffres d'un nombre
      hoán vị các con số của một số
nội động từ
  1. lẫn cho nhau, hoán đổi
    • Fonctionnaire qui permute avec un collègue
      viên chức hoán đổi với một đồng nghiệp

Từ gần giống

Từ chứa "permuter"

Từ có nhắc đến "permuter"