permuter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Hoán đổi, đổi chỗ cho nhau: Hành động thay đổi vị trí, chức vụ, hoặc nơi làm việc giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật.
- Hoán vị: Trong toán học, hành động thay đổi thứ tự sắp xếp của các phần tử trong một tập hợp.
Nội động từ:
- Hoán đổi (cho nhau), trao đổi (với nhau): Hành động tự nguyện thay đổi vị trí, công việc, hoặc nơi ở với một người khác, thường là đồng nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les deux joueurs ont permuté leurs positions sur le terrain. (Hai cầu thủ đã hoán đổi vị trí của họ trên sân.)
- Pour résoudre ce problème, il faut permuter les deux lettres. (Để giải quyết vấn đề này, cần phải hoán đổi hai chữ cái.)
Nội động từ:
- Elle souhaite permuter avec un collègue de Lyon. (Cô ấy muốn hoán đổi chỗ với một đồng nghiệp ở Lyon.)
- Ils ont décidé de permuter pour se rapprocher de leur famille. (Họ đã quyết định hoán đổi công việc để gần gia đình hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh hành chính/công chức: Thường dùng để chỉ việc trao đổi vị trí công tác giữa các viên chức.
- La procédure pour permuter entre deux ministères est complexe. (Thủ tục để hoán đổi giữa hai bộ rất phức tạp.)
Trong tin học/lập trình: Dùng để chỉ thao tác đổi chỗ giá trị của hai biến.
- L'algorithme permute les valeurs de A et B. (Thuật toán hoán đổi giá trị của A và B.)
Biến thể và từ liên quan
Permutation (danh từ giống cái): Sự hoán vị, sự hoán đổi.
- La permutation des employés a été approuvée. (Việc hoán đổi nhân viên đã được phê duyệt.)
- Étudier les permutations possibles d'un ensemble. (Nghiên cứu các hoán vị có thể có của một tập hợp.)
Permutable (tính từ): Có thể hoán đổi được.
- Ces deux pièces sont permutables. (Hai bộ phận này có thể hoán đổi được.)
Từ đồng nghĩa
- Échanger: Trao đổi.
- Intervertir: Đảo ngược vị trí, hoán đổi (thường dùng cho đồ vật, vị trí).
- Changer (de place): Thay đổi (chỗ).
Cụm từ liên quan
Permuter un poste: Hoán đổi một vị trí công việc.
- Ils cherchent à permuter leur poste. (Họ đang tìm cách hoán đổi vị trí công việc của họ.)
Permuter avec quelqu'un: Hoán đổi với ai đó.
- Avez-vous trouvé quelqu'un avec qui permuter ? (Anh đã tìm được ai để hoán đổi chưa?)
danh từ giống cái
- đổi lẫn, hoán vị
- Permuter les chiffres d'un nombrehoán vị các con số của một số
nội động từ
- lẫn cho nhau, hoán đổi
- Fonctionnaire qui permute avec un collègueviên chức hoán đổi với một đồng nghiệp