perpétuel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đời đời, mãi mãi, vĩnh viễn; bất diệt: Chỉ một cái gì đó kéo dài vô tận, không bao giờ chấm dứt.
- Suốt đời, chung thân: Chỉ một cái gì đó kéo dài trong suốt cuộc đời của một người hoặc được áp dụng cho đến hết đời.
- Không dứt, luôn luôn, liên miên: Chỉ một cái gì đó xảy ra lặp đi lặp lại một cách khó chịu, không ngừng nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ils cherchent le bonheur perpétuel. (Họ tìm kiếm hạnh phúc vĩnh viễn.)
- Il a été condamné à un emprisonnement perpétuel. (Anh ta bị kết án tù chung thân.)
- Nous avons une perpétuelle discussion sur ce sujet. (Chúng tôi có một cuộc thảo luận liên miên về chủ đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À perpétuité": (Cụm trạng từ) Vĩnh viễn, suốt đời, chung thân.
- Il a été emprisonné à perpétuité. (Anh ta bị bỏ tù chung thân.)
"De perpétuelle mémoire": (Cụm từ trang trọng) Để ghi nhớ mãi mãi.
- Un monument élevé de perpétuelle mémoire. (Một đài tưởng niệm được dựng lên để ghi nhớ mãi mãi.)
Biến thể và từ gần giống
Perpétuer (động từ): Làm cho kéo dài mãi, duy trì, lưu truyền.
- perpétuer une tradition (lưu truyền một truyền thống)
Perpétuation (danh từ): Sự kéo dài mãi, sự lưu truyền.
- la perpétuation des coutumes (sự lưu truyền các phong tục)
Perpétuité (danh từ giống cái): Tính vĩnh viễn, tính vô tận; hình phạt tù chung thân.
- la perpétuité de l'univers (tính vĩnh viễn của vũ trụ)
Từ đồng nghĩa
- Éternel: Vĩnh cửu, bất diệt (nhấn mạnh tính chất không có khởi đầu và kết thúc).
- Infini: Vô tận, vô cùng.
- Continuel: Liên tục, không ngừng (có thể có những khoảng ngắt quãng ngắn).
- Ininterrompu: Không bị gián đoạn.
Từ trái nghĩa
- Temporaire: Tạm thời.
- Éphémère: Phù du, ngắn ngủi.
- Intermittent: Gián đoạn, từng lúc.
Thành ngữ liên quan
- "Une motion perpétuelle": (Vật lý) Chuyển động vĩnh cửu, một khái niệm về cỗ máy hoạt động mãi mãi không cần năng lượng.
- "Le printemps perpétuel": Mùa xuân vĩnh cửu, thường dùng để chỉ một khí hậu ôn hòa quanh năm hoặc một trạng thái hạnh phúc lý tưởng.
tính từ
- đời đời, mãi mãi, vĩnh viễn; bất diệt
- Feu perpétuelngọn lửa bất diệt
- suốt đời, chung thân
- Exil perpétueltội đày chung thân
- không dứt, luôn luôn, liên miên
- Querelles perpétuellesnhững cuộc cãi nhau liên miên