prison

/prison/
Học thuật
Thân thiện
prison

Une personne marche tristement derrière les barreaux d'une prison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà tù, nhà lao, trại giam: Một tòa nhà hoặc khu phức hợp nơi những người bị kết án hoặc đang chờ xét xử bị giam giữ.
    • Sự bỏ tù, tình trạng bị giam cầm: Hành động hoặc tình trạng bị cầm tù.
    • (Nghĩa bóng) Nơi giam hãm, sự giam hãm: Một tình huống, hoàn cảnh hoặc cảm xúc khiến người ta cảm thấy bị mất tự do, tù túng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a été condamné à cinq ans de prison. (Anh ta bị kết án năm năm .)
    • Être mis en prison. (Bị bỏ tù.)
    • Cette maison sombre est une véritable prison. (Ngôi nhà tối tăm này đúngmột nhà tù thực sự.)
    • Sortir de prison. (Ra .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de la prison": đi tù, chịu án .

    • Il a fait de la prison pour vol. (Anh ta đã đi tù tội trộm cắp.)
  • "Prison dorée": nhà tù mạ vàng (chỉ nơi giam giữ sang trọng hoặc một cuộc sống giàu có nhưng mất tự do).

    • Son luxueux appartement est devenu une prison dorée. (Căn hộ sang trọng của anh ấy đã trở thành một nhà tù mạ vàng.)
  • "Prison de l'âme / de l'esprit": nhà tù của tâm hồn / tinh thần (chỉ trạng thái tinh thần bị giam hãm, đau khổ).

    • La dépression peut être une prison de l'esprit. (Trầm cảm có thểmột nhà tù của tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Prisonnier, prisonnière (danh từ): tù nhân, người bị giam giữ.

    • Les prisonniers de guerre. (Tù binh chiến tranh.)
  • Emprisonner (động từ): bỏ tù, giam cầm.

    • Emprisonner un criminel. (Bỏ tù một tên tội phạm.)
  • Emprisonnement (danh từ giống đực): sự bỏ tù, án .

    • Une peine d'emprisonnement. (Một bản án .)
Từ đồng nghĩa
  • Geôle (danh từ giống cái, cổ điển hoặc văn chương): ngục thất, nhà tù.
  • Cachot (danh từ giống đực): lim, hầm tối.
  • Pénitencier (danh từ giống đực): trại cải tạo, trại giam.
Thành ngữ liên quan
  • Triste comme une porte de prison: buồn thê thảm, buồn như cửa nhà tù.

    • Depuis son départ, il est triste comme une porte de prison. (Kể từ khi ấy đi, anh ta buồn thê thảm.)
  • Les murs de la prison: những bức tường nhà tù (thường dùng để chỉ chính nhà tù hoặc sự giam cầm).

    • Il rêve de vivre au-delà des murs de la prison. (Anh ta mơ ước được sống bên ngoài những bức tường nhà tù.)
prison

Une personne marche tristement derrière les barreaux d'une prison.

danh từ giống cái
  1. nhà tù, nhà lao, trại giam ngục
    • Être mis en prison
      bị bỏ tù
    • maison qui est une véritable prison
      ngôi nhà như một nhà tù thực sự
  2. sự bỏ tù
  3. (nghĩa bóng) nơi giam hãm
    • triste comme une porte de prison
      buồn thê thảm