perseverance

/,pə:si'viərəns/
Học thuật
Thân thiện
perseverance

A student shows perseverance by practicing the piano every day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính kiên nhẫn, tính kiên trì: "Perseverance" phẩm chất tiếp tục cố gắng làm điều đó một cách quyết tâm, ngay cả khi gặp khó khăn, trở ngại hoặc thất bại.
    • Sự bền gan, sự bền chí: "Perseverance" cũng chỉ sự kiên định, không từ bỏ mục tiêu trong một khoảng thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Success requires talent, hard work, and perseverance. (Thành công đòi hỏi tài năng, sự chăm chỉ lòng kiên trì.)
    • Her perseverance in learning the violin finally paid off. (Sự kiên trì của ấy trong việc học violin cuối cùng đã được đền đáp.)
    • The team showed great perseverance to finish the project on time. (Nhóm đã thể hiện sự bền chí lớn để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with perseverance": với sự kiên trì.
    • He achieved his goal with sheer perseverance. (Anh ấy đã đạt được mục tiêu chỉ với sự kiên trì thuần túy.)
  • "a test of perseverance": một bài kiểm tra về lòng kiên trì.
    • The marathon was a true test of perseverance. (Cuộc chạy marathon một bài kiểm tra thực sự về lòng kiên trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Persevere (động từ): kiên trì, bền chí.
    • You must persevere if you want to succeed. (Bạn phải kiên trì nếu muốn thành công.)
  • Persevering (tính từ): kiên trì, bền bỉ.
    • She is a persevering student who never gives up. ( ấy một học sinh kiên trì, không bao giờ bỏ cuộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Persistence: sự bền bỉ, sự dai dẳng.
  • Tenacity: tính dai dẳng, sự ngoan cường.
  • Determination: sự quyết tâm.
  • Diligence: sự siêng năng, chăm chỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "perseverance". Hành động được thể hiện qua động từ "persevere".)

Thành ngữ liên quan
  • "Perseverance conquers all things": Kiên trì sẽ chinh phục mọi thứ. (Một câu châm ngôn nhấn mạnh sức mạnh của lòng kiên trì.)
perseverance

A student shows perseverance by practicing the piano every day.

danh từ
  1. tính kiên nhẫn, tính kiên trì; sự bền gan, sự bền chí