doggedness

/'dɔgidnis/
Học thuật
Thân thiện
doggedness

She showed great doggedness in finishing the marathon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính kiên trì, sự bền bỉ: Chỉ phẩm chất của một người tiếp tục cố gắng làm điều đó một cách quyết tâm, ngay cả khi gặp khó khăn hoặc thất bại.
    • Tính gan lì, sự ngoan cường: Chỉ sự cứng đầu, không dễ dàng từ bỏ mục tiêu hoặc ý kiến của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her doggedness in pursuing her dream finally paid off. (Sự kiên trì của ấy trong việc theo đuổi ước mơ cuối cùng đã được đền đáp.)
    • The team's success was due to their sheer doggedness. (Thành công của đội nhờ vào sự bền bỉ thuần túy của họ.)
    • He faced the criticism with quiet doggedness. (Anh ấy đối mặt với những lời chỉ trích bằng sự ngoan cường lặng lẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with doggedness": với sự kiên trì/gan lì.
    • She worked on the problem with remarkable doggedness. ( ấy đã giải quyết vấn đề với sự kiên trì đáng chú ý.)
  • "sheer/pure doggedness": sự kiên trì/bền bỉ thuần túy (không phải do tài năng đặc biệt).
    • He won the match through pure doggedness, not superior skill. (Anh ấy thắng trận đấu nhờ sự bền bỉ thuần túy, không phải kỹ năng vượt trội.)
Biến thể từ gần giống
  • Dogged (tính từ): kiên trì, bền bỉ, gan lì.
    • He is known for his dogged determination. (Anh ấy được biết đến với sự quyết tâm kiên trì.)
  • Doggedly (trạng từ): một cách kiên trì, bền bỉ.
    • She doggedly continued her research despite the setbacks. ( ấy kiên trì tiếp tục nghiên cứu bất chấp những thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Perseverance: sự kiên trì, nhẫn nại.
  • Tenacity: tính dai dẳng, bám chặt.
  • Persistence: sự bền bỉ, sự liên tục.
  • Stubbornness: tính bướng bỉnh, cứng đầu (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Dogged determination: sự quyết tâm kiên trì, bền bỉ.
    • It was her dogged determination that led to the discovery. (Chính sự quyết tâm kiên trì của ấy đã dẫn đến khám phá đó.)
doggedness

She showed great doggedness in finishing the marathon.

danh từ
  1. tính gan góc, tính gan lì, tính lợm; tính ngoan cường, tính bền bỉ, tính kiên trì, tính dai dẳng