tenaciousness

/ti'neiʃəsnis/ Cách viết khác : (tenacity) /ti'næsiti/
Học thuật
Thân thiện
tenaciousness

She shows great tenaciousness in solving the difficult puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính bền bỉ, tính dẻo dai: Chỉ phẩm chất kiên trì, không dễ dàng từ bỏ mục tiêu hoặc ngừng nỗ lực gặp khó khăn.
    • Tính ngoan cường, tính kiên trì: Thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ sự bám víu lâu dài vào một mục đích, niềm tin hoặc hành động.
    • Tính gan lì, tính ngoan cố (thường mang nghĩa tiêu cực): Chỉ sự cứng đầu, khó thay đổi ý kiến hoặc từ bỏ một lập trường, ngay cả khi không còn phù hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her tenaciousness in pursuing her dream of becoming a doctor finally paid off. (Tính bền bỉ của ấy trong việc theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ cuối cùng đã được đền đáp.)
    • The team's tenaciousness was the key to their comeback victory. (Tính ngoan cường của đội chìa khóa cho chiến thắng ngược dòng của họ.)
    • His tenaciousness in the argument made it impossible to reach a compromise. (Tính ngoan cố của anh ta trong cuộc tranh luận khiến việc đạt được thỏa hiệp bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with dogged tenaciousness": với sự kiên trì dai dẳng, không khoan nhượng.

    • He pursued the truth with dogged tenaciousness. (Anh ấy theo đuổi sự thật với một sự kiên trì dai dẳng.)
  • "admirable tenaciousness": sự bền bỉ đáng ngưỡng mộ.

    • The athlete showed admirable tenaciousness in recovering from her injury. (Vận động viên đã thể hiện sự bền bỉ đáng ngưỡng mộ trong việc hồi phục sau chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenacity (n): (từ đồng nghĩa gần nhất) Tính bền bỉ, kiên cường. Đây từ phổ biến hơn "tenaciousness".

    • Her tenacity is an inspiration to everyone. (Sự kiên cường của ấy nguồn cảm hứng cho mọi người.)
  • Tenacious (adj): Bền bỉ, dai dẳng, ngoan cường.

    • She is a tenacious researcher. ( ấy một nhà nghiên cứu bền bỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Perseverance: Sự kiên trì, sự bền chí.
  • Determination: Sự quyết tâm.
  • Persistence: Sự dai dẳng, sự kiên trì.
  • Doggedness: Sự kiên gan, lợm.
Từ trái nghĩa
  • Weakness: Sự yếu đuối.
  • Indecisiveness: Sự thiếu quyết đoán.
  • Fickleness: Tính hay thay đổi, bất nhất.
Thành ngữ liên quan
  • To have a tenacious memory: trí nhớ dai, nhớ lâu.

    • My grandfather has a tenacious memory for details. (Ông tôi một trí nhớ dai về các chi tiết.)
  • To hold on with tenacious grip: Giữ chặt một cách kiên cường, không buông bỏ.

    • The climber held on to the rope with a tenacious grip. (Người leo núi bám chặt vào sợi dây với một sự nắm giữ kiên cường.)
tenaciousness

She shows great tenaciousness in solving the difficult puzzle.

danh từ
  1. tính chất dai, tính chất bền, tính bám chặt
  2. tính bền bỉ, tính dẻo dai, tính ngoan cường, tính kiên trì
  3. tính gan lì, tính ngoan cố