persistency
/pə'sistəns/ Cách viết khác : (persistency) /pə'sistənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính kiên gan, tính bền bỉ: Chỉ phẩm chất tiếp tục làm điều gì đó một cách quyết tâm bất chấp khó khăn, trở ngại hoặc sự chậm trễ trong việc đạt được mục tiêu.
- Tính dai dẳng: Chỉ đặc điểm của một cái gì đó tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một thời gian dài, không dễ dàng biến mất hoặc kết thúc.
- Tính cố chấp; tính ngoan cố: (Thường mang sắc thái tiêu cực) Chỉ việc khăng khăng giữ vững một ý kiến, hành động hoặc lối cư xử một cách cứng nhắc, không chịu thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her persistency in practicing the piano every day led her to win the competition. (Tính kiên gan luyện tập piano mỗi ngày của cô ấy đã giúp cô giành chiến thắng trong cuộc thi.)
- The persistency of the cough worried the doctor. (Tính dai dẳng của cơn ho khiến bác sĩ lo lắng.)
- His persistency in refusing to listen to advice caused many problems for the team. (Tính cố chấp từ chối lắng nghe lời khuyên của anh ta đã gây ra nhiều vấn đề cho nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with dogged persistency": với sự bền bỉ, kiên trì đến mức ngoan cường.
- He pursued his research with dogged persistency. (Ông ấy theo đuổi nghiên cứu của mình với sự bền bỉ ngoan cường.)
"the persistency of memory": tính dai dẳng/lưu giữ của ký ức.
- The artist explored the persistency of memory in his paintings. (Họa sĩ khám phá tính dai dẳng của ký ức trong các bức tranh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Persistence (n): (Từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với 'persistency') Sự kiên trì, sự dai dẳng.
- Persistence is the key to success. (Sự kiên trì là chìa khóa của thành công.)
Persistent (adj): Kiên trì, dai dẳng.
- She is a persistent learner. (Cô ấy là một người học kiên trì.)
Từ đồng nghĩa
- Tenacity (n): Tính bền bỉ, sự kiên cường.
- Determination (n): Sự quyết tâm.
- Endurance (n): Sức chịu đựng, sự bền bỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp được hình thành từ danh từ 'persistency')
Thành ngữ liên quan
- To have the persistency of a bulldog: Có sự kiên trì như một con chó bulldog (ám chỉ sự kiên trì, bám dai không buông).
- In negotiations, you need the persistency of a bulldog. (Trong đàm phán, bạn cần có sự kiên trì như một con chó bulldog.)
danh từ
- tính kiên gan, tính bền bỉ
- tính cố chấp; tính ngoan cố
- tính dai dẳng