persia

persia

A student points to the ancient empire of Persia on a colorful world map.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ba Tư (tên của Iran): "Persia" tên gọi lịch sử của vùng đất nay Iran, đặc biệt dùng để chỉ đế chế cổ đại hùng mạnh tồn tại từ thế kỷ 6 TCN đến thế kỷ 4 TCN do Cyrus Đại đế sáng lập bị Alexander Đại đế tiêu diệt. Ngày nay, từ này thường được dùng để nói về nền văn hóa, lịch sử nghệ thuật của vùng đất này trước năm 1935, khi tên gọi chính thức được đổi thành Iran. - Đế chế Ba Tư: Một đế chế rộng lớnNam Á, nổi tiếng với hệ thống hành chính, đường văn hóa phát triển rực rỡ.

dụ sử dụng
  • (Ba Tư một trong những đế chế vĩ đại nhất trong lịch sử cổ đại.)
  • (Nghệ thuật thơ ca của Ba Tư đã ảnh hưởng đến nhiều nền văn hóa.)
  • (Trước năm 1935, Iran được thế giới phương Tây biết đến với tên gọi Ba Tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Persia" trong ngữ cảnh hiện đại: Thường được dùng trong các lĩnh vực lịch sử, khảo cổ học, hoặc văn hóa để chỉ giai đoạn trước khi Iran hiện đại ra đời.

    • Scholars study the ruins of ancient Persia to understand its governance. (Các học giả nghiên cứu tàn tích của Ba Tư cổ đại để hiểu về cách quản trị của .)
  • "Persian" (tính từ): Liên quan đến Ba Tư, thường dùng để chỉ người, ngôn ngữ, hoặc văn hóa.

    • Persian carpets are famous for their intricate designs. (Thảm Ba Tư nổi tiếng với các hoa văn tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Persian (danh từ, tính từ): Người Ba Tư; thuộc về Ba Tư.
    • The Persians built an advanced civilization. (Người Ba Tư đã xây dựng một nền văn minh tiên tiến.)
  • Persian Empire (danh từ): Đế chế Ba Tư.
    • The Persian Empire stretched from India to Europe. (Đế chế Ba Tư trải dài từ Ấn Độ đến châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Iran (danh từ): Tên gọi hiện đại của vùng đất này, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "Persia" nhấn mạnh khía cạnh lịch sử văn hóa cổ đại.
  • Achaemenid Empire (danh từ): Một triều đại cụ thể trong lịch sử Ba Tư.
Các cụm từ liên quan
  • Ancient Persia (danh từ): Ba Tư cổ đại.
    • Ancient Persia was known for its tolerance of different cultures. (Ba Tư cổ đại nổi tiếng với sự khoan dung đối với các nền văn hóa khác nhau.)
  • Persian Gulf (danh từ): Vịnh Ba Tư.
    • The Persian Gulf is a strategic waterway in the Middle East. (Vịnh Ba Tư một tuyến đường thủy chiến lượcTrung Đông.)
Thành ngữ liên quan
  • The riches of Persia: Sự giàu có của Ba Tư (thường dùng để chỉ sự thịnh vượng xa hoa).
    • The palace was decorated with the riches of Persia. (Cung điện được trang trí với sự giàu có của Ba Tư.)
  • From Persia to Greece: Từ Ba Tư đến Hy Lạp (ám chỉ sự giao thoa văn hóa giữa hai nền văn minh cổ đại).
    • Ideas from Persia to Greece influenced philosophy and science. (Những ý tưởng từ Ba Tư đến Hy Lạp đã ảnh hưởng đến triết học khoa học.)