prussia

prussia

Prussia was a powerful kingdom in the 19th century.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Phổ (quốc gia lịch sử): "Prussia" tên gọi của một vương quốc lịch sử từng tồn tạikhu vực trung-bắc châu Âu, bao gồm phần lớn lãnh thổ của nước Đức hiện đại miền bắc Ba Lan ngày nay. Vào thế kỷ 19, Phổ đóng vai trò lãnh đạo trong việc thống nhất về kinh tế chính trị các quốc gia Đức.
dụ sử dụng
  • (Phổ một cường quốc châu Âu lớn trong thế kỷ 18 19.)
  • (Vương quốc Phổ chính thức bị giải thể sau Chiến tranh thế giới thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prussia" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về sự thống nhất nước Đức, các cuộc chiến tranh châu Âu, chủ nghĩa quân phiệt.
  • (Bismarck, Thủ tướng của Phổ, đã dàn xếp việc thống nhất nước Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Prussian (tính từ): thuộc về Phổ, người Phổ.
    • The Prussian army was known for its discipline. (Quân đội Phổ nổi tiếng tính kỷ luật.)
  • Prussian (danh từ): người dân Phổ.
    • Many Prussians migrated to the Americas in the 19th century. (Nhiều người Phổ đã di cư sang châu Mỹ vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Prussia" một danh từ riêng chỉ một quốc gia lịch sử. Trong một số ngữ cảnh, có thể thay thế bằng "Vương quốc Phổ" (Kingdom of Prussia) hoặc "Phổ quốc".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "Prussia" danh từ riêng chỉ địa danh lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "Prussian blue": một loại màu xanh đậm, được đặt tên theo Phổ được phát hiện sử dụng rộng rãi trong quân đội Phổ.
    • The artist used Prussian blue to paint the sky. (Họa sĩ đã dùng màu xanh Phổ để vẽ bầu trời.)
  • "Prussian militarism": chủ nghĩa quân phiệt kiểu Phổ, chỉ tinh thần quân sự hóa cao độ kỷ luật thép, thường được gắn với hình ảnh nước Phổ lịch sử.
    • Prussian militarism was a key factor in both World Wars. (Chủ nghĩa quân phiệt Phổ một yếu tố quan trọng trong cả hai cuộc Thế chiến.)