parousia
Định nghĩa
Danh từ: - Sự tái lâm của Chúa Giê-su: Trong thần học Cơ Đốc, "parousia" chỉ sự xuất hiện trở lại của Chúa Giê-su Christ với tư cách là Đấng Phán Xét trong Ngày Phán Xét Cuối Cùng.
Ví dụ sử dụng
- (Các tín đồ Cơ Đốc ban đầu háo hức chờ đợi sự tái lâm của Chúa.)
- (Khái niệm về sự tái lâm là trọng tâm của thuyết cánh chung, ngành nghiên cứu về thời kỳ cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Parousia": Thường được viết hoa như một thuật ngữ chuyên ngành trong thần học.
- The Parousia is a key event in Christian belief. (Sự tái lâm là một sự kiện then chốt trong niềm tin Cơ Đốc.)
"await the Parousia": chờ đợi sự tái lâm.
- The faithful are called to live in holiness while awaiting the Parousia. (Các tín hữu được kêu gọi sống thánh thiện trong khi chờ đợi sự tái lâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Parousia (adj): liên quan đến sự tái lâm. (Hiếm dùng, thường xuất hiện trong văn bản học thuật.)
- The parousia event is described in the Book of Revelation. (Sự kiện tái lâm được mô tả trong Sách Khải Huyền.)
Từ đồng nghĩa
- Second Coming: sự tái lâm (thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh).
- Advent: mùa Vọng (trong bối cảnh Cơ Đốc giáo, nhưng thường chỉ sự giáng sinh đầu tiên, không phải sự tái lâm).
- Return of Christ: sự trở lại của Chúa Ki-tô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "parousia" do đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "signs of the times": dấu hiệu của thời đại (thường được dùng để chỉ các sự kiện báo trước sự tái lâm).
- Many believers interpret natural disasters as signs of the times before the Parousia. (Nhiều tín đồ giải thích các thảm họa thiên nhiên là dấu hiệu của thời đại trước sự tái lâm.)