persister

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kiên trì, khăng khăng: Giữ vững một ý kiến, quyết định hoặc thái độ một cách bền bỉ, không thay đổi khó khăn hay bị phản đối.
    • Vẫn tồn tại, dai dẳng: Tiếp tục tồn tại hoặc kéo dài trong một thời gian dài hơn dự kiến, thường ám chỉ một hiện tượng không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Kiên trì, khăng khăng:

    • Il persiste à dire qu'il a raison. (Anh ấy vẫn khăng khăng nói rằng mình đúng.)
    • Elle persiste dans son projet malgré les critiques. ( ấy kiên trì với dự án của mình bất chấp những lời chỉ trích.)
  • Vẫn tồn tại, dai dẳng:

    • La douleur persiste depuis une semaine. (Cơn đau vẫn dai dẳng từ một tuần nay.)
    • Un brouillard épais persiste sur la région. (Một màn sương mù dày đặc vẫn tồn tại trên khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Persister dans son erreur": Cố chấp trong sai lầm của mình.

    • Il persiste dans son erreur et refuse de s'excuser. (Anh ta cố chấp trong sai lầm từ chối xin lỗi.)
  • "Persister et signer": (Thành ngữ) Khăng khăng giữ vững lập trường chịu trách nhiệm về , thậm chí bằng cáchtên.

    • Face aux accusations, il a persisté et signé. (Trước những lời buộc tội, anh ta vẫn khăng khăng giữ vững lập trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Persistance (danh từ giống cái): Sự kiên trì, tính dai dẳng.

    • Sa persistance a fini par payer. (Sự kiên trì của anh ấy cuối cùng cũng được đền đáp.)
  • Persistant, -e (tính từ): Kiên trì; dai dẳng.

    • Une toux persistante. (Một cơn ho dai dẳng.)
    • Un effort persistant. (Một nỗ lực kiên trì.)
Từ đồng nghĩa
  • S'obstiner: Cố chấp, ngoan cố (nhấn mạnh sự cứng đầu).
  • Persévérer: Kiên trì, bền bỉ (thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự nỗ lực không ngừng để đạt mục tiêu).
  • Durer: Kéo dài (chỉ thời gian tồn tại chung chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Dưới đâycác cụm động từ thông dụng với "persister") - Persister à faire quelque chose: Khăng khăng làm việcđó. - Il persiste à nier les faits. (Anh ta khăng khăng phủ nhận sự việc.)

  • Persister dans quelque chose: Kiên trì trong việc gì đó (ý kiến, thái độ, hành động).
    • Elle persiste dans son refus de collaborer. ( ấy kiên trì trong việc từ chối hợp tác.)
Thành ngữ liên quan
  • "Persister dans l'être": (Triết học, từ Descartes) Tiếp tục tồn tại.
    • La pensée cartésienne du "je pense donc je suis" implique une nécessité de persister dans l'être. (Tư tưởng Descartes "tôi tư duy nên tôi tồn tại" ngụ ý một sự cần thiết phải tiếp tục tồn tại.)
nội động từ
  1. kiên trì; khăng khăng
    • Persister dans sa résolution
      kiên trì trong quyết định của mình
    • Persister dans son refus
      khăng khăng từ chối
    • Je persiste à croire que
      tôi vẫn cứ nghĩ rằng
  2. vẫn tồn tại, tồn lưu; dai dẳng
    • Fièvre qui persiste
      sốt dai dẳng