pertuis

Học thuật
Thân thiện
pertuis

Un bateau traverse le pertuis entre l'île et la côte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Địa lý, địa chất) Eo biển hẹp: Chỉ một eo nước hẹp nằm giữa một hòn đảo đất liền.
    • (Địa lý, địa chất) Chỗ hẹp, eo sông: Chỉ một đoạn thu hẹp trên một con sông.
    • (Địa lý, địa chất) Đèo: Chỉ một đèo núi, một lối đi thấp qua dãy núi.
    • (Từ , nghĩa ) Lỗ: Một lỗ hổng hoặc lỗ thủng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pertuis sépare l'île de Ré du continent. (Eo biển hẹp này ngăn cách đảovới đất liền.)
    • La rivière se rétrécit au niveau du pertuis. (Dòng sông thu hẹp lạichỗ eo.)
    • Les randonneurs ont traversé un pertuis dans la montagne. (Những người leo núi đã đi qua một đèo trên núi.)
    • Un pertuis dans la muraille laissait passer la lumière. (Một lỗ hổng trên bức tường cho ánh sáng lọt qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pertuis breton": Tên riêng chỉ eo biển giữa đảo đất liền Pháp.

    • La navigation dans le pertuis breton peut être dangereuse par mauvais temps. (Việc đi lại bằng đường biển qua eo Breton có thể nguy hiểm khi thời tiết xấu.)
  • "Pertuis d'Antioche": Tên riêng chỉ một eo biển khácbờ biển phía tây nước Pháp.

    • Le pertuis d'Antioche est situé entre les îles deet d'Oléron. (Eo biển Antioche nằm giữa đảo đảo Oléron.)
Biến thể từ gần giống
  • Détroit (n.m): Eo biển (thường rộng hơn pertuis).

    • Le détroit de Gibraltar est célèbre. (Eo biển Gibraltar rất nổi tiếng.)
  • Passe (n.f): Lối đi hẹp, eo (trong địa hình nói chung, có thể trên biển hoặc trên núi).

    • Une passe difficile dans la montagne. (Một đèo núi khó đi.)
  • Goulet (n.m): Cửa lạch, cửa vào hẹp (của một cảng, vịnh).

    • Le goulet du port. (Cửa lạch vào cảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Étranglement (n.m): Chỗ thắt lại, chỗ hẹp (nghĩa rộng).
  • Col (n.m): Đèo (núi).
  • Brèche (n.f): Lỗ hổng, kẽ hở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pertuis".)

pertuis

Un bateau traverse le pertuis entre l'île et la côte.

danh từ giống đực
  1. (địa lý, địa chất) eo (giữa một hòn đảo đất liền)
  2. (địa lý, địa chất) chỗ hẹp, eo (trên một con sông)
  3. (địa lý, địa chất) đèo
    • Les pertuis du Jura
      các đèodãy núi Giu-ra
  4. (từ , nghĩa ) lỗ

Từ gần giống