pervious

/'pə:vjəs/
Học thuật
Thân thiện
pervious

The gardener tests the pervious soil by pouring water onto it.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thấm qua, cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc bề mặt không hoàn toàn kín, cho phép nước, không khí hoặc các chất khác thẩm thấu hoặc xuyên qua.
    • (Nghĩa bóng) Dễ tiếp thu, dễ chấp nhận: Chỉ một người tâm trí cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận ý kiến, lẽ hoặc ảnh hưởng mới.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa vật ):

    • This type of concrete is pervious, allowing rainwater to seep into the ground below. (Loại tông này có thể thấm nước, cho phép nước mưa thấm xuống đất bên dưới.)
    • Sand is pervious to water. (Cát dễ bị nước thấm qua.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • A good leader should be pervious to new ideas from the team. (Một nhà lãnh đạo giỏi nên dễ tiếp thu những ý tưởng mới từ nhóm.)
    • He was pervious to reason and changed his mind after hearing the evidence. (Anh ấy dễ tiếp thu lẽ phải đã đổi ý sau khi nghe bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pervious to [something]": Có thể bị [cái đó] xuyên qua hoặc thấm vào; dễ bị ảnh hưởng bởi [cái đó].
    • The fabric is specially treated to be pervious to air but not to water. (Vải được xử lý đặc biệt để không khí có thể lọt qua nhưng nước thì không.)
    • Her mind was pervious to flattery, which made her an easy target for manipulation. (Tâm trí ấy dễ bị ảnh hưởng bởi sự nịnh hót, điều đó khiến trở thành mục tiêu dễ bị thao túng.)
Biến thể từ gần giống
  • Perviousness (danh từ): Tính thấm, tính có thể xuyên qua.

    • The perviousness of the soil helps prevent flooding. (Tính thấm của đất giúp ngăn ngừa lụt.)
  • Permeable (tính từ): Có thể thấm qua (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật). Đây từ đồng nghĩa gần với nghĩa vật của "pervious".

    • A permeable membrane. (Một màng thấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Penetrable: Có thể xuyên thủng, có thể thâm nhập vào.
  • Porous: lỗ rỗng, xốp (cho phép chất lỏng/khí đi qua).
  • Receptive: khả năng tiếp thu (nghĩa bóng).
  • Open-minded: Cởi mở, sẵn sàng tiếp thu (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Impervious: Không thấm, không thể xuyên qua; (nghĩa bóng) không bị ảnh hưởng, không tiếp thu.
    • An impervious raincoat. (Một áo mưa không thấm nước.)
    • He was impervious to criticism. (Anh ta không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích.)
pervious

The gardener tests the pervious soil by pouring water onto it.

tính từ (+ to)
  1. để lọt qua, để thấm qua
    • sand is pervious to water
      cát dễ bị nước thấm qua
  2. (nghĩa bóng) dễ tiếp thu
    • to be pervious to reason
      dễ tiếp thu lẽ phải

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống