pesage

danh từ giống đực
  1. sự cân
    • Pesage de l'or
      sự cân vàng
  2. nơi cân kề (cưỡi ngựa đua); khu cân kề
    • pesage du vin
      sự đo độ rượu nho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pesage"

pesage
Le jockey se rend au pesage avant la course.