pesage

Học thuật
Thân thiện
pesage

Le jockey se rend au pesage avant la course.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cân: Hành động dùng cân để xác định trọng lượng của một vật.
    • Nơi cân kề (cưỡi ngựa đua); khu cân kề: Khu vực chuyên dụng tại trường đua ngựa, nơi các kề (jockey) ngựa đua được cân trước sau cuộc đua để đảm bảo tuân thủ quy định về trọng lượng.
    • Sự đo độ rượu nho: Hành động xác định nồng độ cồn trong rượu vang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pesage des bagages est obligatoire avant l'embarquement. (Việc cân hành lý là bắt buộc trước khi lên máy bay.)
    • Les jockeys se rendent au pesage avant la course. (Các kề đi đến khu cân trước cuộc đua.)
    • Le pesage du vin est une étape importante de la vinification. (Việc đo độ rượu nhomột bước quan trọng trong quy trình sản xuất rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aller au pesage": Đi đến khu vực cân tại trường đua ngựa (thường với nghĩanơi công chúng có thể gặp gỡ các kề xem ngựa trước cuộc đua).
    • Les spectateurs élégants aiment aller au pesage pour voir les chevaux. (Những khán giả thanh lịch thích đi đến khu cân để xem những con ngựa.)
Biến thể từ liên quan
  • Peser (động từ): Cân, trọng lượng.
    • Je dois peser mes légumes pour cette recette. (Tôi phải cân rau của mình cho công thức này.)
Từ đồng nghĩa
  • Pesée (n.f): Sự cân, lần cân (gần nghĩa với nghĩa "sự cân" của ).
  • Balance (n.f): Cái cân (là dụng cụ, không phải hành động).
  • Contrôle du poids (n.m): Kiểm tra trọng lượng (cụm từ mô tả).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên biệt: hàng không (cân hành lý), đua ngựa, sản xuất rượu vang. Trong đời sống hàng ngày, để nói về hành động cân thông thường, người ta thường dùng từ pesée hoặc động từ peser hơn.
pesage

Le jockey se rend au pesage avant la course.

danh từ giống đực
  1. sự cân
    • Pesage de l'or
      sự cân vàng
  2. nơi cân kề (cưỡi ngựa đua); khu cân kề
    • pesage du vin
      sự đo độ rượu nho

Từ chứa "pesage"