pesage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cân: Hành động dùng cân để xác định trọng lượng của một vật.
- Nơi cân dô kề (cưỡi ngựa đua); khu cân dô kề: Khu vực chuyên dụng tại trường đua ngựa, nơi các dô kề (jockey) và ngựa đua được cân trước và sau cuộc đua để đảm bảo tuân thủ quy định về trọng lượng.
- Sự đo độ rượu nho: Hành động xác định nồng độ cồn trong rượu vang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pesage des bagages est obligatoire avant l'embarquement. (Việc cân hành lý là bắt buộc trước khi lên máy bay.)
- Les jockeys se rendent au pesage avant la course. (Các dô kề đi đến khu cân trước cuộc đua.)
- Le pesage du vin est une étape importante de la vinification. (Việc đo độ rượu nho là một bước quan trọng trong quy trình sản xuất rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aller au pesage": Đi đến khu vực cân tại trường đua ngựa (thường với nghĩa là nơi công chúng có thể gặp gỡ các dô kề và xem ngựa trước cuộc đua).
- Les spectateurs élégants aiment aller au pesage pour voir les chevaux. (Những khán giả thanh lịch thích đi đến khu cân để xem những con ngựa.)
Biến thể và từ liên quan
- Peser (động từ): Cân, có trọng lượng.
- Je dois peser mes légumes pour cette recette. (Tôi phải cân rau của mình cho công thức này.)
Từ đồng nghĩa
- Pesée (n.f): Sự cân, lần cân (gần nghĩa với nghĩa "sự cân" của ).
- Balance (n.f): Cái cân (là dụng cụ, không phải hành động).
- Contrôle du poids (n.m): Kiểm tra trọng lượng (cụm từ mô tả).
Ghi chú về cách dùng
- Từ chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên biệt: hàng không (cân hành lý), đua ngựa, và sản xuất rượu vang. Trong đời sống hàng ngày, để nói về hành động cân thông thường, người ta thường dùng từ pesée hoặc động từ peser hơn.
danh từ giống đực
- sự cân
- Pesage de l'orsự cân vàng
- nơi cân dô kề (cưỡi ngựa đua); khu cân dô kề
- pesage du vinsự đo độ rượu nho