boisage

Học thuật
Thân thiện
boisage

Un mineur installe le boisage dans la galerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngành mỏ) Sự chống hầm (bằng thân cây gỗ): Hành động hoặc quá trình gia cố, chống đỡ các đường hầm, hầm lò trong mỏ bằng cách sử dụng các thân cây gỗ.
    • (Ngành mỏ) Gỗ chống hầm, cây chống hầm: Chỉ bản thân các thanh gỗ, thân cây được sử dụng để thực hiện việc chống đỡ trong hầm mỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le boisage de cette galerie est essentiel pour la sécurité des mineurs. (Việc chống hầm cho đường hầm nàythiết yếu đối với sự an toàn của các thợ mỏ.)
    • Les ouvriers ont apporté du nouveau boisage pour renforcer les piliers. (Các công nhân đã mang gỗ chống hầm mới đến để gia cố các cột trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boisage en cadre": hệ thống chống hầm kiểu khung.

    • Pour les galeries instables, on préfère un boisage en cadre. (Đối với các đường hầm không ổn định, người ta ưa dùng hệ thống chống hầm kiểu khung.)
  • "boisage provisoire": sự chống hầm tạm thời.

    • Un boisage provisoire a été installé en attendant les travaux définitifs. (Một hệ thống chống tạm đã được lắp đặt trong khi chờ đợi các công trình cố định.)
Biến thể từ liên quan
  • Boiser (động từ): chống hầm bằng gỗ.

    • Il faut boiser cette section de la mine rapidement. (Phải chống hầm bằng gỗ cho khu vực này của mỏ một cách nhanh chóng.)
  • Bois (danh từ): gỗ, gỗ cây.

    • On utilise un bois très résistant pour le boisage. (Người ta sử dụng một loại gỗ rất bền để chống hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Étayage (danh từ giống đực): sự chống đỡ, sự chống (nói chung, có thể bằng vật liệu khác ngoài gỗ).
  • Soutènement (danh từ giống đực): sự chống giữ, sự chống đỡ (thường dùng trong xây dựng công trình ngầm).
Lưu ý
  • "Boisage"một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khai thác mỏ một số công trình ngầm. Từ này ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
boisage

Un mineur installe le boisage dans la galerie.

danh từ giống đực
  1. (ngành mỏ) sự chống hầm (bằng thân cây gỗ)
  2. (ngành mỏ) gỗ chống hầm, cây chống hầm

Từ có nhắc đến "boisage"