boisage

danh từ giống đực
  1. (ngành mỏ) sự chống hầm (bằng thân cây gỗ)
  2. (ngành mỏ) gỗ chống hầm, cây chống hầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "boisage"

boisage
Un mineur installe le boisage dans la galerie.