pesewa

pesewa

A child saves two pesewa coins in a small clay bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pesewa: đơn vị tiền tệ phụ của Ghana, tương đương với 1/100 của một cedi (đơn vị tiền tệ chính của Ghana). Từ này thường được dùng để chỉ một đồng xu hoặc giá trị nhỏ trong hệ thống tiền tệ Ghana.
    • Đồng xu pesewa: Một đồng xu mệnh giá pesewa, dùng trong giao dịch hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price of the candy is 50 pesewas. (Giá của cái kẹo 50 pesewa.)
    • He gave me a 20-pesewa coin as change. (Anh ấy đưa tôi một đồng xu 20 pesewa làm tiền lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pesewa" trong ngữ cảnh kinh tế: Thường xuất hiện khi nói về lạm phát, giá cả hàng hóa, hoặc tỷ giá hối đoái.

    • The cost of bread has risen by 10 pesewas. (Giá bánh mì đã tăng thêm 10 pesewa.)
  • "Pesewa" trong thành ngữ: Đôi khi được dùng để chỉ một số tiền rất nhỏ, tương tự như "đồng xu lẻ" trong tiếng Việt.

    • I don't have a single pesewa left in my pocket. (Tôi không còn một xu pesewa nào trong túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cedi (danh từ): Đơn vị tiền tệ chính của Ghana, tương đương 100 pesewas.

    • The cedi is stronger than the pesewa in value. (Cedi giá trị lớn hơn pesewa.)
  • Pesewa coin (cụm danh từ): Đồng xu pesewa.

    • Collecting pesewa coins is a hobby for some people. (Sưu tập đồng xu pesewa sở thích của một số người.)
Từ đồng nghĩa
  • Subunit: Đơn vị phụ (trong hệ thống tiền tệ).
    • The pesewa is a subunit of the Ghanaian cedi. (Pesewa một đơn vị phụ của cedi Ghana.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: Từ "pesewa" danh từ chỉ tiền tệ, nên không cụm động từ đi kèm. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "spend" (tiêu), "save" (tiết kiệm), "count" (đếm).
    • She saved every pesewa for her trip. ( ấy tiết kiệm từng pesewa cho chuyến đi của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "pesewa" từ chuyên ngành tài chính, không thành ngữ rộng rãi. Tuy nhiên, có thể dùng trong các câu so sánh như:
    • Not worth a pesewa: Không đáng một xu (ám chỉ thứ đógiá trị).
      • His promise is not worth a pesewa. (Lời hứa của anh ta không đáng một xu.)