pease
/pi:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: pease):
- Đậu Hà Lan: Một loại hạt nhỏ, tròn, màu xanh lục, ăn được, mọc trong vỏ quả của cây họ đậu. Từ này là dạng cổ hoặc phương ngữ của "pea" (đậu Hà Lan).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe calls for a pint of shelled pease. (Công thức yêu cầu một panh đậu Hà Lan đã tách vỏ.)
- In the old tale, the princess could not sleep because of a single pease under her mattress. (Trong câu chuyện cổ, công chúa không thể ngủ được vì một hạt đậu Hà Lan dưới đệm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pease porridge": Một món cháo hoặc súp đặc được nấu từ đậu Hà Lan, thường là một món ăn truyền thống và đơn giản.
- The nursery rhyme "Pease porridge hot" is about this simple dish. (Bài đồng dao "Pease porridge hot" nói về món ăn đơn giản này.)
Biến thể và từ gần giống
- Pea (số nhiều: peas) (n): Dạng hiện đại và phổ biến hơn của "pease", cùng nghĩa là đậu Hà Lan.
- Peasecod / Peascod (n): Vỏ quả đậu Hà Lan (dạng cổ).
- Pease pudding (n): Một món ăn làm từ đậu Hà Lan nghiền nhuyễn, tương tự như "pease porridge".
Từ đồng nghĩa
- Green pea: đậu Hà Lan xanh.
- Garden pea: đậu Hà Lan trồng trong vườn.
Lưu ý
- "Pease" ngày nay chủ yếu được dùng trong các văn bản cổ, thành ngữ cố định (như "pease porridge"), hoặc trong ngữ cảnh lịch sử/văn học. Trong hầu hết các trường hợp hiện đại, từ "pea" được sử dụng.