picea
Định nghĩa
Danh từ: Picea là một chi thực vật thuộc họ Thông (Pinaceae), bao gồm các loài cây lá kim thường xanh, phân bố chủ yếu ở vùng ôn đới và hàn đới. Đây là tên khoa học của chi Vân sam (spruce), một loại cây gỗ lớn, có tán hình nón, lá kim ngắn và cứng, thường được dùng làm gỗ xây dựng và trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Các loài thuộc chi Picea thường mọc ở những vùng khí hậu lạnh giá.)
- (Gỗ của cây Picea rất nhẹ và bền, được dùng để làm đàn violin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân loại sinh học: Trong danh pháp khoa học, được viết in nghiêng và viết hoa chữ cái đầu (ví dụ: – Vân sam Na Uy).
- Trong ngữ cảnh thực vật học: thường được dùng để chỉ các đặc điểm hình thái chung của chi, như lá kim hình bốn cạnh và nón rủ xuống.
- Các loài Picea có nón treo lủng lẳng, khác với chi Abies (Linh sam) có nón mọc thẳng đứng. (Các loài Picea có nón treo lủng lẳng, khác với chi Abies có nón mọc thẳng đứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Picea abies (Vân sam Na Uy): Loài phổ biến nhất trong chi, được trồng làm cây thông Noel.
- Picea glauca (Vân sam trắng): Loài có vỏ màu xám nhạt, mọc ở Bắc Mỹ.
- Picea pungens (Vân sam xanh): Loài có lá kim màu xanh bạc, thường được trồng làm cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Vân sam: Tên gọi phổ thông tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
- Spruce: Tên tiếng Anh thông dụng cho chi này.
Các cụm từ liên quan
- Chi Picea: Cụm từ dùng trong phân loại học.
- Chi Picea bao gồm khoảng 35 loài trên toàn thế giới. (Chi Picea bao gồm khoảng 35 loài trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ , vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.