paseo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường đi dạo: "paseo" chỉ một con đường hoặc lối đi được dành riêng cho việc đi bộ, thường có cây xanh hoặc cảnh quan đẹp, phổ biến ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha.
- Cuộc đi dạo: "paseo" cũng có thể chỉ hành động đi dạo nhàn nhã, thư giãn.
Ví dụ sử dụng
- (Sau trận bão tuyết, anh ấy đã xúc tuyết trên lối đi trước nhà, biến nó thành một con đường đi dạo dễ chịu.)
- (Mỗi buổi tối, người dân địa phương thích đi dạo dọc theo bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the paseo": thường được dùng để chỉ một con đường đi bộ nổi tiếng trong thành phố, như "Paseo de la Reforma" ở Mexico City.
- We strolled along the paseo, admiring the fountains. (Chúng tôi tản bộ dọc theo con đường đi dạo, ngắm nhìn những đài phun nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Paseo (từ mượn tiếng Tây Ban Nha): không có biến thể trực tiếp trong tiếng Anh, nhưng có thể dùng như một danh từ riêng để chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
- Promenade: lối đi dạo, đặc biệt là ở bờ biển hoặc công viên.
- Walkway: lối đi bộ, thường là đường lát gạch hoặc bê tông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "paseo" vì đây là danh từ mượn.
Thành ngữ liên quan
- "to take a paseo": đi dạo, thư giãn.
- After dinner, they took a paseo in the garden. (Sau bữa tối, họ đi dạo trong vườn.)