peton

Học thuật
Thân thiện
peton

Un petit enfant lave ses petons dans une bassine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chân nhỏ (một cách thân mật, dễ thương): Từ "peton" dùng để chỉ bàn chân hoặc bàn chân nhỏ nhắn, thường được nói với sự trìu mến, thân mật, nhất là khi nói về trẻ em hoặc người thân yêu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Regarde les petits petons du bébé ! (Nhìn đôi chân nhỏ xíu của em bé kìa!)
    • Elle a trempé ses petons dans l'eau fraîche de la rivière. ( ấy đã nhúng đôi bàn chân nhỏ của mình vào dòng nước mát của con sông.)
    • Après une longue marche, il masse ses petons fatigués. (Sau một chặng đường dài đi bộ, anh ấy xoa bóp đôi bàn chân mỏi nhừ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir les petons fatigués": đôi chân mỏi nhừ.
    • Après cette randonnée, j'ai les petons fatigués. (Sau chuyến đi bộ đường dài này, tôi đôi chân mỏi nhừ.)
  • "chausser ses petons": đi giày vào chân (cách nói thân mật, hài hước).
    • Il est temps de chausser tes petons et de sortir. (Đã đến lúc xỏ giày vào chân ra ngoài thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pied (danh từ giống đực): bàn chân (từ thông dụng, trung tính).
    • Il s'est blessé au pied. (Anh ấy bị thươngchân.)
  • Pattes (danh từ giống cái, số nhiều): chân (thường dùng cho động vật, hoặc nói vui về chân người).
    • Le chien a de grandes pattes. (Con chó đôi chân to.)
  • Extrémités inférieures (cụm danh từ): chi dưới (cách nói trang trọng, y khoa).
Từ đồng nghĩa
  • Petits pieds: đôi chân nhỏ (cách diễn đạt thông thường hơn, ít mang sắc thái thân mật như "peton").
  • Pieds mignons: đôi chân dễ thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "peton" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Ne pas avoir froid aux petons: không cảm thấy lạnhchân (thành ngữ, ý chỉ một người can đảm, không sợ hãi).
    • Il affronte le patron sans hésiter, il n'a pas froid aux petons ! (Anh ta đối mặt với ông chủ không chần chừ, thật là can đảm!)
  • Se chauffer les petons: sưởi ấm đôi chân (nghĩa đen), hoặc nghỉ ngơi thư giãn (nghĩa bóng).
    • Rentrons à la maison nous chauffer les petons au coin du feu. (Về nhà thôi, chúng ta sẽ sưởi ấm đôi chân bên sưởi.)
peton

Un petit enfant lave ses petons dans une bassine.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) chân nhỏ