potin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ồn ào: Tiếng động lớn, hỗn độn, gây mất trật tự.
- Câu chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào: Những câu chuyện vô căn cứ, thường tiêu cực, được lan truyền về người khác.
- Potin (hợp kim): Một hợp kim của đồng, kẽm và niken, được sử dụng trong kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "sự ồn ào":
- Arrête de faire du potin ! (Đừng làm ồn ào nữa!)
- Les enfants ont fait beaucoup de potin pendant la réunion. (Bọn trẻ đã gây rất nhiều ồn ào trong cuộc họp.)
Với nghĩa "chuyện ngồi lê đôi mách":
- Elle adore colporter des potins sur ses voisins. (Cô ấy thích lan truyền những chuyện ngồi lê đôi mách về hàng xóm.)
- Ne crois pas tous ces potins, ce ne sont que des rumeurs. (Đừng tin tất cả những chuyện tầm phào đó, chúng chỉ là tin đồn thôi.)
Với nghĩa "hợp kim" (kỹ thuật):
- Cette pièce est fabriquée en potin. (Bộ phận này được làm bằng hợp kim potin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire du potin": Làm ồn ào, gây náo động.
- Les supporters ont fait du potin toute la nuit après la victoire. (Các cổ động viên đã làm ồn ào cả đêm sau chiến thắng.)
"Être friand de potins": Thích nghe và lan truyền chuyện ngồi lê đôi mách.
- Dans ce bureau, certaines personnes sont très friandes de potins. (Trong văn phòng này, một số người rất thích chuyện ngồi lê đôi mách.)
Biến thể và từ gần giống
Potiner (động từ): Ngồi lê đôi mách, buôn chuyện.
- Elles passent leur temps à potiner au téléphone. (Họ dành thời gian buôn chuyện qua điện thoại.)
Potinière / Potinier (danh từ): Người thích ngồi lê đôi mách (nữ/nam).
- C'est une vraie potinière, elle sait tout sur tout le monde. (Cô ấy đúng là một người thích ngồi lê đôi mách, cô ấy biết mọi chuyện về mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "sự ồn ào": Bruit, vacarme, tapage.
- Pour "chuyện ngồi lê đôi mách": Rumeur, commérage, cancans.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se potiner (dạng phản thân): Trở thành chủ đề của chuyện ngồi lê đôi mách.
- Leur divorce s'est beaucoup potiné dans le quartier. (Việc ly hôn của họ đã trở thành chuyện ngồi lê đôi máa rất nhiều trong khu phố.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est du potin !": Đó là chuyện vớ vẩn / ồn ào vô ích! (Dùng để bác bỏ một thông tin hoặc phàn nàn về tiếng ồn).
- Il dit qu'il va démissionner ? C'est du potin ! (Anh ta nói sẽ từ chức á? Chuyện vớ vẩn!)
danh từ giống đực
- (thân mật) sự ồn ào
- Ivrogne qui fait du potinngười say rượu làm ồn ào
- (thân mật) câu chuyện ngồi lê đôi mách
- (kỹ thuật) potin (hợp kim đồng)