patin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lưỡi trượt (ở giày trượt băng): Phần kim loại dài, mỏng, phẳng hoặc cong, gắn vào đế giày để trượt trên băng.
- (Đường sắt) Đế ray: Phần đế hoặc bệ đỡ bằng kim loại đặt dưới đường ray để cố định và phân phối lực.
- (Kỹ thuật) Guốc, má; con lăn, sống trượt: Các bộ phận bằng kim loại hoặc vật liệu khác dùng để trượt, ma sát, hoặc đỡ các bộ phận chuyển động trong máy móc.
- (Từ cũ) Đế phụ (ở giày): Một miếng đế bằng kim loại hoặc da được đóng thêm vào đế giày để chống mòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les patins de ses nouvelles chaussures de hockey sont très tranchants. (Lưỡi trượt trên đôi giày khúc côn cầu mới của anh ấy rất sắc.)
- Il faut vérifier l'usure des patins de frein régulièrement. (Cần phải kiểm tra độ mòn của má phanh thường xuyên.)
- Le train roulait doucement sur les patins en acier. (Đoàn tàu lăn bánh êm ái trên những đế ray bằng thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être sur des patins" (nghĩa bóng): Cảm thấy không vững vàng, không chắc chắn trong một tình huống mới.
- Le premier jour dans son nouvel emploi, il était sur des patins. (Ngày đầu tiên ở công việc mới, anh ta cảm thấy không vững vàng.)
Biến thể và từ liên quan
Patin à roulettes (cụm danh từ): Đế lăn (ở giày trượt patin), giày trượt patin.
- Les enfants font du patin à roulettes dans le parc. (Bọn trẻ chơi trượt patin trong công viên.)
Patins de chenille (cụm danh từ): Mắt xích (của xe tăng, xe ủi).
- Les patins de chenille du tracteur sont endommagés. (Mắt xích của chiếc máy kéo bị hỏng.)
Patineur/patineuse (danh từ): Người trượt băng, người trượt patin.
- Patinage (danh từ): Môn trượt băng, trượt patin; hành động trượt.
Từ đồng nghĩa
- Lame (danh từ giống cái): Lưỡi (dao, kéo); có thể dùng thay cho "patin" khi nói về lưỡi trượt băng trong một số ngữ cảnh ().
- Semelle (danh từ giống cái): Đế (giày); có liên quan đến nghĩa "đế phụ".
- Glissière (danh từ giống cái): Sống trượt, rãnh trượt (trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Patiner (động từ): Trượt băng, trượt patin; (bánh xe) quay trơn, trượt trên mặt đường.
- Les voitures patinent sur la route verglacée. (Những chiếc xe ô tô bị trượt bánh trên con đường phủ băng.)
Thành ngữ liên quan
- Mettre les patins (thông tục): Rời đi, chuồn đi.
- Dès qu'il a vu les ennuis arriver, il a mis les patins. (Ngay khi thấy rắc rối ập đến, hắn ta đã chuồn đi mất.)
danh từ giống đực
- lưỡi trượt (ở giày trượt băng)
- (đường sắt) đế (đường ray)
- (kỹ thuật)
- guốc, má; con lăn, sống trượt
- Patins de freinguốc phanh, má phanh
- (từ cũ; nghĩa cũ) đế phụ (ở giày)
- patin à roulettesđế lăn (ở giày trượt băng)
- patins de chenillemắt xích xe tăng