piton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đinh trèo núi: Một dụng cụ bằng kim loại có mũi nhọn và một vòng khuyên, được đóng vào khe đá hoặc băng để tạo điểm neo an toàn cho dây thừng khi leo núi hoặc đi bộ đường dài.
- Chỏm núi, đỉnh núi nhọn: Một đỉnh núi cao, nhọn hoặc một mỏm đá nhô lên sắc cạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les alpinistes ont fixé des pitons dans la paroi rocheuse. (Các nhà leo núi đã đóng những chiếc đinh trèo núi vào vách đá.)
- Le piton de la Fournaise est un volcan actif. (Piton de la Fournaise là một ngọn núi lửa đang hoạt động.) - Ở đây, "Piton" là một phần của tên riêng chỉ một ngọn núi.
- Nous avons atteint le piton après une ascension difficile. (Chúng tôi đã chạm tới chỏm núi sau một chuyến leo khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Piton d'attache": Đinh móc, móc treo (dùng trong xây dựng hoặc gia đình để treo đồ).
- J'ai vissé un piton d'attache au mur pour suspendre la plante. (Tôi đã vặn một chiếc đinh móc vào tường để treo chậu cây.)
- "Piton à glace": Đinh trèo núi chuyên dụng cho băng.
- Pour escalader la cascade de glace, il faut des pitons à glace. (Để leo lên thác băng, cần phải có đinh trèo núi chuyên dụng cho băng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pitonner (động từ): Đóng đinh trèo núi.
- Il a fallu pitonner toute la longueur de la fissure. (Phải đóng đinh trèo núi dọc theo cả chiều dài của khe nứt.)
- Pitonnage (danh từ giống đực): Hành động đóng đinh trèo núi.
- Spit (danh từ): Một loại móc neo hiện đại bằng kim loại được bắt vít vào đá, thay thế cho piton truyền thống để bảo vệ môi trường đá.
Từ đồng nghĩa
- Pour l'outil d'escalade (đinh trèo núi): Clou d'escalade, broche (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Pour le sommet (chỏm núi): Pic, aiguille, sommet, pointe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "piton" một cách riêng biệt.
danh từ giống đực
- đinh khuy
- chỏm núi
- đinh trèo núi