petrolic

/pi'trɔlik/
Học thuật
Thân thiện
petrolic

A scientist analyzes a petrolic sample in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) dầu xăng: Mô tả tính chất, đặc điểm liên quan đến xăng, một loại nhiên liệu lỏng được chưng cất từ dầu mỏ.
    • (Thuộc) dầu lửa: Mô tả tính chất, đặc điểm liên quan đến dầu hỏa (dầu lửa), một sản phẩm dầu mỏ dùng làm nhiên liệu đốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mechanic detected a strong petrolic odor from the engine. (Người thợ máy phát hiện mùi dầu xăng nồng từ động cơ.)
    • They stored the petrolic substances in a secure container. (Họ cất giữ các chất thuộc dầu lửa trong một thùng chứa an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "petrolic smell": mùi đặc trưng của xăng hoặc dầu hỏa.
    • The air in the garage was filled with a distinct petrolic smell. (Không khí trong ga-ra tràn ngập mùi dầu xăng đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Petroleum (n): dầu mỏ, dầu thô.

    • Petroleum is a crucial natural resource. (Dầu mỏ một nguồn tài nguyên thiên nhiên quan trọng.)
  • Petrol (n, Anh-Anh): xăng.

    • I need to fill up the car with petrol. (Tôi cần đổ xăng cho xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Gasoline-related (adj): liên quan đến xăng (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Kerosene-like (adj): giống như dầu hỏa.
petrolic

A scientist analyzes a petrolic sample in the laboratory.

tính từ
  1. (thuộc) dầu xăng
  2. (thuộc) dầu lửa