petrologic

/,petrə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (petrological) /,petrə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
petrologic

A geologist uses a petrologic microscope to examine a thin section of rock.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thạch học: "Petrologic" tính từ mô tả những liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về đá, bao gồm nguồn gốc, thành phần, cấu trúc sự phân bố của chúng.
    • (Thuộc về) lý luận thạch học: Từ này cũng có thể chỉ những nguyên , học thuyết hoặc phương pháp lý luận trong lĩnh vực thạch học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The petrologic analysis revealed the rock's volcanic origin. (Phân tích thạch học đã tiết lộ nguồn gốc núi lửa của tảng đá.)
    • Understanding the petrologic cycle is key to geology. (Hiểu về chu trình thạch học chìa khóa của địa chất học.)
    • This is a fundamental petrologic principle. (Đây một nguyên thạch học cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petrologic process": quá trình thạch học, chỉ các quá trình hình thành, biến đổi phá hủy đá trong tự nhiên.

    • Magma crystallization is a key petrologic process. (Sự kết tinh của magma một quá trình thạch học then chốt.)
  • "Petrologic province": tỉnh thạch học, một khu vực địa rộng lớn đặc điểm đá lịch sử địa chất tương đồng.

    • The Deccan Traps form a major petrologic province in India. (Cao nguyên Deccan tạo thành một tỉnh thạch học lớnẤn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Petrological (adj): (thuộc) thạch học; (thuộc) lý luận thạch học. Đây cách viết khác, đồng nghĩa với "petrologic".

    • The petrological characteristics of these samples are identical. (Các đặc điểm thạch học của những mẫu vật này giống hệt nhau.)
  • Petrology (n): thạch học, ngành khoa học nghiên cứu về đá.

    • He is a professor of petrology. (Ông ấy giáo sư về thạch học.)
  • Petrologist (n): nhà thạch học, chuyên gia về thạch học.

    • The petrologist identified the rock as granite. (Nhà thạch học đã xác định tảng đá đó đá granit.)
Từ đồng nghĩa
  • Lithologic (adj): (thuộc) thạch tướng học, thường tập trung hơn vào mô tả phân loại đá dựa trên đặc điểm có thể quan sát được.
petrologic

A geologist uses a petrologic microscope to examine a thin section of rock.

tính từ
  1. (thuộc) thạch học; (thuộc) lý luận thạch học

Từ chứa "petrologic"