petronius

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Petronius (Gaius Petronius Arbiter, ? - 66 SCN): Một nhà văn châm biếm người La , nổi tiếng với tác phẩm Satyricon. Ông được biết đến một người sành điệu, tinh tế trong xã hội La dưới thời hoàng đế Nero.

dụ sử dụng
  • (Petronius nổi tiếng nhất với cuốn tiểu thuyết "Satyricon", tác phẩm châm biếm xã hội La .)
  • (Các tác phẩm của Petronius cung cấp cái nhìn sâu sắc về đời sống hàng ngày của La cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petronian" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Petronius, thường chỉ sự châm biếm tinh tế lối sống xa hoa.
    • The novel's Petronian humor is both sharp and decadent. (Sự hài hước theo phong cách Petronius trong tiểu thuyết vừa sắc sảo vừa suy đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Petronian (adj): Mang phong cách hoặc đặc trưng của Petronius.
    • His Petronian wit made him a favorite at the emperor's court. (Sự hóm hỉnh theo phong cách Petronius khiến ông trở thành người được yêu thích tại triều đình hoàng đế.)
Từ đồng nghĩa
  • Satirist (danh từ): Nhà văn châm biếm.
    • Petronius was a Roman satirist. (Petronius một nhà văn châm biếm người La .)
  • Arbiter of elegance (cụm danh từ): Người thẩm mỹ tinh tế, người phán quyết về phong cách (một biệt danh của Petronius).
    • He was known as the arbiter of elegance in Nero's court. (Ông được biết đến như người phán quyết về phong cách trong triều đình Nero.)
Các cụm từ liên quan
  • The Petronius Problem: Một thuật ngữ học thuật dùng để chỉ những khó khăn trong việc xác định niên đại tính xác thực của các tác phẩm được cho của Petronius.
    • Scholars still debate the Petronius Problem regarding the Satyricon. (Các học giả vẫn tranh luận về Vấn đề Petronius liên quan đến tác phẩm Satyricon.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a Petronius: (thành ngữ hiện đại, ít dùng) Chỉ một người gu thẩm mỹ tinh tế, sống xa hoa yêu thích châm biếm.
    • In the art world, he was considered a Petronius for his exquisite taste. (Trong giới nghệ thuật, ông được coi một Petronius gu thẩm mỹ tinh tế của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "petronius"

petronius
Petronius wrote satirical works in ancient Rome.