powderiness
Định nghĩa
Danh từ: - Tính chất bột, trạng thái mịn như bột: "powderiness" chỉ đặc tính của một chất có kết cấu rất mịn, dễ vỡ vụn thành những hạt nhỏ li ti, giống như bột. Từ này thường được dùng để mô tả độ mịn của bề mặt hoặc vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Tính bột của cát trên bãi biển khiến nó trở nên hoàn hảo để xây lâu đài cát.)
- (Các đầu bếp đánh giá cao độ mịn như bột của đường xay mịn dùng để rắc lên món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "powderiness of the soil": độ tơi xốp, mịn của đất (thường chỉ đất khô, dễ vỡ vụn).
- The powderiness of the soil indicated it was too dry for planting. (Độ mịn như bột của đất cho thấy nó quá khô để trồng trọt.)
- "powderiness of the substance": trạng thái bột của một chất (dùng trong hóa học hoặc vật lý để mô tả kết cấu).
- The powderiness of the chemical compound ensured it dissolved quickly in water. (Trạng thái bột của hợp chất hóa học đảm bảo nó tan nhanh trong nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Powdery (tính từ): có dạng bột, dễ vỡ thành bột.
- The powdery snow was perfect for skiing. (Tuyết dạng bột rất lý tưởng để trượt tuyết.)
- Powder (danh từ/động từ): bột; rắc bột, nghiền thành bột.
- She used face powder to reduce shine. (Cô ấy dùng phấn phủ để giảm bóng dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Fineness: độ mịn (thường dùng cho cát, bột hoặc kết cấu).
- The fineness of the flour determines the texture of the bread. (Độ mịn của bột mì quyết định kết cấu của bánh mì.)
- Granularity: độ hạt (chỉ kích thước hạt, thường dùng trong khoa học).
- The granularity of the sugar affects how it dissolves. (Độ hạt của đường ảnh hưởng đến cách nó tan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Powder down: nghiền thành bột mịn (thường dùng trong nấu ăn hoặc hóa học).
- The chef powdered down the almonds to make marzipan. (Đầu bếp nghiền hạnh nhân thành bột mịn để làm bánh hạnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
- Reduce to powder: nghiền thành bột (nghĩa đen hoặc bóng, chỉ sự phá hủy hoàn toàn).
- The old building was reduced to powder by the explosion. (Tòa nhà cũ bị nghiền thành bột bởi vụ nổ.)