phèo

  1. Ruột non của lợn, đã làm thịt.
  2. t. Phòi ra, sùi ra: Phèo bọt mép.
  3. ph. t. 1. Thoảng qua, chóng hết: Lửa cháy phèo. 2. Nhạt lắm, vô vị lắm: Câu chuyện nhạt phèo.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

phèo
Một người đầu bếp đang chuẩn bị món phèo trong nhà bếp.