phèo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ruột non của lợn, bò đã được làm thịt: Một bộ phận trong nội tạng của động vật, thường dùng để chế biến thức ăn.
Động từ:
- Phòi ra, sùi ra (thường chỉ chất lỏng, bọt): Hành động trào, chảy ra ngoài một cách không kiểm soát.
- (Tiếng lóng, thông tục) Hỏng, thất bại, "tan tành": Chỉ việc gì đó bị hủy bỏ, không thành công, hoặc kết thúc trong thất bại.
Phó từ/Tính từ (dùng như từ láy hoặc kết hợp)
- Rất nhanh, thoáng qua, chóng tàn: Diễn tả sự việc xảy ra và kết thúc trong thời gian rất ngắn.
- Cực kỳ, rất (nhạt nhẽo, vô vị): Nhấn mạnh mức độ cao của tính chất tiêu cực, thường là sự nhàm chán, thiếu hương vị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Món lòng phèo xào rau răm rất thơm ngon. (Món ruột non xào rau răm rất thơm ngon.)
Động từ:
- Con chó bị ốm, phèo bọt mép. (Con chó bị ốm, sùi bọt mép.)
- Kế hoạch đi chơi phèo rồi vì trời mưa to. (Kế hoạch đi chơi hỏng rồi vì trời mưa to.)
Phó từ/Tính từ:
- Đống củi khô cháy phèo một lúc là hết. (Đống củi khô cháy tàn rất nhanh.)
- Bộ phim ấy nhạt phèo, chẳng có gì hấp dẫn. (Bộ phim ấy rất nhạt nhẽo, chẳng có gì hấp dẫn.)
- Nước canh này nhạt phèo, phải cho thêm muối. (Nước canh này quá nhạt, phải cho thêm muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lộn phèo": (thông tục) chỉ cảm giác buồn nôn, khó chịu đến mức muốn nôn.
- Ngửi thấy mùi đó là tôi lộn phèo lên. (Ngửi thấy mùi đó là tôi buồn nôn lên.)
"phèo phèo": (từ láy) nhấn mạnh tính chất nhanh chóng, thoáng qua hoặc sự nhạt nhẽo.
- Cơn giận của anh ấy đến phèo phèo. (Cơn giận của anh ấy đến rồi đi rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhạt phèo: Cụm từ cố định, nghĩa là cực kỳ nhạt nhẽo, vô vị (về món ăn) hoặc tẻ nhạt (về câu chuyện, sự việc).
- Cháy phèo: Cụm từ cố định, nghĩa là cháy rất nhanh rồi tắt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (ruột non): lòng non.
- Động từ (hỏng): hỏng bét, tan tành, thất bại.
- Phó từ (rất nhanh): vèo, phụt, chóng vánh.
- Phó từ (rất nhạt): nhạt thếch, nhạt toẹt, vô vị.
Thành ngữ liên quan
- "Nhạt như nước ốc": Có nghĩa tương tự "nhạt phèo", chỉ sự nhạt nhẽo, không có gì đặc sắc.
- "Cháy như rơm": Có nghĩa tương tự "cháy phèo", chỉ sự cháy rất nhanh và dễ dàng.
- Ruột non của lợn, bò đã làm thịt.
- t. Phòi ra, sùi ra: Phèo bọt mép.
- ph. t. 1. Thoảng qua, chóng hết: Lửa cháy phèo. 2. Nhạt lắm, vô vị lắm: Câu chuyện nhạt phèo.