phất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giơ lên và đưa đi đưa lại một cách nhẹ nhàng, thường là một vật mỏng, nhẹ: Hành động làm cho một vật (như cờ, quạt, khăn) chuyển động qua lại trong không khí.
- Trở nên giàu có, khá giả một cách nhanh chóng (thường dùng trong khẩu ngữ): Chỉ việc làm ăn thịnh vượng, kiếm được nhiều tiền trong thời gian ngắn.
- Dán, phủ một lớp vật liệu mỏng (như giấy, vải mỏng) lên bề mặt một vật khác: Hành động làm cho bề mặt vật đó được bao phủ hoặc gia cố.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa giơ, đưa):
- Người dẫn đầu đoàn diễu hành phất cao lá cờ Tổ quốc.
- Cô ấy phất nhẹ chiếc quạt giấy cho mát.
- Động từ (nghĩa giàu có nhanh):
- Nhờ buôn bán mặt hàng đó, anh ta phất lên chỉ sau một mùa.
- Công ty mới thành lập nhưng đã phất nhanh nhờ chiến lược đúng đắn.
- Động từ (nghĩa dán, phủ):
- Người thợ phất một lớp giấy bóng lên bức tranh để bảo vệ.
- Chiếc quạt nan cũ được phất lại bằng giấy mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phất phơ" (từ láy): diễn tả trạng thái đung đưa, bay nhẹ nhàng, không cố định.
- Lá cờ phất phơ trong gió.
- Mái tóc dài phất phơ trước trán.
- "phất lên": cụm động từ nhấn mạnh quá trình trở nên giàu có, thịnh vượng.
- Từ một người bán hàng rong, giờ anh ấy đã phất lên thành chủ một chuỗi cửa hàng.
Biến thể và từ gần giống
- Phấp phới (động từ): bay phần phật, nhấp nhô (thường dùng cho cờ, lông chim). Mức độ chuyển động mạnh và rõ ràng hơn "phất phơ".
- Cờ đỏ sao vàng phấp phới trên đỉnh cột cờ.
- Vung (động từ): đưa đi đưa lại với biên độ rộng và thường mạnh mẽ hơn "phất".
- Anh ấy vung tay chào tạm biệt.
- Phủ (động từ): trải rộng một lớp lên trên bề mặt, thường dùng cho vật liệu dày hoặc rộng hơn so với "phất".
- Phủ một lớp sơn mới lên tường.
Từ đồng nghĩa
- Vẫy (động từ): đưa đi đưa lại, thường là tay hoặc một vật cầm trong tay, để ra hiệu.
- Vẫy tay chào.
- Giàu lên (cụm động từ): trở nên có nhiều tiền của (nghĩa rộng và trung lập hơn so với "phất").
- Làm ăn chăm chỉ để giàu lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Phất lên: (đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
- Phất cờ: giương cao và đưa lá cờ qua lại.
- Hàng nghìn người phất cờ đỏ sao vàng trong ngày lễ.
Thành ngữ liên quan
- "Phất như diều gặp gió": Thành ngữ so sánh việc làm ăn phát đạt, thăng tiến nhanh chóng, thuận lợi như cánh diều được gió đẩy lên cao.
- Công ty của họ kinh doanh đúng thời điểm, phất như diều gặp gió.
- đg. Giơ lên và đưa đi đưa lại : Phất cờ.
- đg. Trở nên khá giả, do kiếm chác được nhiều tiền (thtục) : Làm ăn phất.
- đg. Dán giấy đắp lên : Phất quạt.