phứt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (ph.):
- Như "phắt": Diễn tả một hành động được thực hiện nhanh chóng, dứt khoát, không chần chừ.
- Động từ (đg.) (địa phương):
- Nhổ, bứt, giật mạnh ra: Hành động dùng lực kéo mạnh để tách rời một thứ gì đó ra khỏi chỗ cố định.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Anh ta làm phứt công việc đó trong vòng một tiếng. (Anh ta làm xong nhanh chóng công việc đó trong vòng một tiếng.)
- Cậu bé cầm lấy cây kẹo và chạy phứt đi. (Cậu bé cầm lấy cây kẹo và chạy vụt đi nhanh chóng.)
Động từ (địa phương):
- Bà ngoại phứt hết lông con vịt trước khi luộc. (Bà ngoại nhổ hết lông con vịt trước khi luộc.)
- Đứa trẻ nghịch ngợm phứt mất một nắm tóc của bạn. (Đứa trẻ nghịch ngợm giật mạnh một nắm tóc của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm phứt cho xong": Làm cho xong việc gì đó một cách nhanh chóng, dứt điểm.
- Thôi, cứ làm phứt cho xong việc này rồi về. (Thôi, cứ làm cho xong nhanh việc này rồi về.)
- "Nói phứt": Nói ra một câu, một ý kiến một cách thẳng thừng, không vòng vo.
- Cô ấy buồn bực, nói phứt một câu rồi bỏ đi. (Cô ấy buồn bực, nói phăng một câu rồi bỏ đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Phắt (ph.): Từ gốc, đồng nghĩa với nghĩa phó từ của "phứt", chỉ sự nhanh chóng, chớp nhoáng.
- Chiếc xe vụt chạy phắt qua. (Chiếc xe chạy vụt qua rất nhanh.)
- Bứt (đg.): Động từ chuẩn, đồng nghĩa với nghĩa động từ (địa phương) của "phứt".
- Bứt một bông hoa trong vườn. (Ngắt một bông hoa trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ: Vụt, nhoáng, chớp nhoáng, nhanh.
- Động từ (địa phương): Giật, nhổ, giật phăng, vặt.
Các cụm từ liên quan
- Phứt đi: Làm hoặc đi một cách nhanh chóng, dứt khoát.
- Anh cứ phứt đi, đừng chần chừ nữa. (Anh cứ đi nhanh đi, đừng chần chừ nữa.)
- Phứt một cái: Chỉ một hành động xảy ra trong tích tắc.
- Chiếc bóng đèn cháy phứt một cái. (Chiếc bóng đèn cháy vụt trong tích tắc.)
Thành ngữ liên quan
- Như chớp, như phứt: Diễn tả tốc độ cực kỳ nhanh.
- Tin đồn lan đi như chớp, như phứt. (Tin đồn lan đi cực kỳ nhanh chóng.)
- ph. Nh. Phắt: Làm phứt cho xong.
- (đph) đg. Nhổ, bứt: Phứt lông chim.