phứt

Học thuật
Thân thiện
phứt

Một người đàn ông phứt một chiếc lông vũ từ tấm vải.

Định nghĩa
  1. Phó từ (ph.):
    • Như "phắt": Diễn tả một hành động được thực hiện nhanh chóng, dứt khoát, không chần chừ.
  2. Động từ (đg.) (địa phương):
    • Nhổ, bứt, giật mạnh ra: Hành động dùng lực kéo mạnh để tách rời một thứ đó ra khỏi chỗ cố định.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Anh ta làm phứt công việc đó trong vòng một tiếng. (Anh ta làm xong nhanh chóng công việc đó trong vòng một tiếng.)
    • Cậu cầm lấy cây kẹo chạy phứt đi. (Cậu cầm lấy cây kẹo chạy vụt đi nhanh chóng.)
  • Động từ (địa phương):

    • ngoại phứt hết lông con vịt trước khi luộc. ( ngoại nhổ hết lông con vịt trước khi luộc.)
    • Đứa trẻ nghịch ngợm phứt mất một nắm tóc của bạn. (Đứa trẻ nghịch ngợm giật mạnh một nắm tóc của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm phứt cho xong": Làm cho xong việc đó một cách nhanh chóng, dứt điểm.
    • Thôi, cứ làm phứt cho xong việc này rồi về. (Thôi, cứ làm cho xong nhanh việc này rồi về.)
  • "Nói phứt": Nói ra một câu, một ý kiến một cách thẳng thừng, không vòng vo.
    • ấy buồn bực, nói phứt một câu rồi bỏ đi. ( ấy buồn bực, nói phăng một câu rồi bỏ đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Phắt (ph.): Từ gốc, đồng nghĩa với nghĩa phó từ của "phứt", chỉ sự nhanh chóng, chớp nhoáng.
    • Chiếc xe vụt chạy phắt qua. (Chiếc xe chạy vụt qua rất nhanh.)
  • Bứt (đg.): Động từ chuẩn, đồng nghĩa với nghĩa động từ (địa phương) của "phứt".
    • Bứt một bông hoa trong vườn. (Ngắt một bông hoa trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ: Vụt, nhoáng, chớp nhoáng, nhanh.
  • Động từ (địa phương): Giật, nhổ, giật phăng, vặt.
Các cụm từ liên quan
  • Phứt đi: Làm hoặc đi một cách nhanh chóng, dứt khoát.
    • Anh cứ phứt đi, đừng chần chừ nữa. (Anh cứ đi nhanh đi, đừng chần chừ nữa.)
  • Phứt một cái: Chỉ một hành động xảy ra trong tích tắc.
    • Chiếc bóng đèn cháy phứt một cái. (Chiếc bóng đèn cháy vụt trong tích tắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Như chớp, như phứt: Diễn tả tốc độ cực kỳ nhanh.
    • Tin đồn lan đi như chớp, như phứt. (Tin đồn lan đi cực kỳ nhanh chóng.)
phứt

Một người đàn ông phứt một chiếc lông vũ từ tấm vải.

  1. ph. Nh. Phắt: Làm phứt cho xong.
  2. (đph) đg. Nhổ, bứt: Phứt lông chim.