pharaon

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) bài faraon
  2. (sử học) vua Ai Cập (Ai Cập xưa) faraon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pharaon"

pharaon
Le pharaon porte une couronne et un sceptre dans son palais.