varron

danh từ giống đực
  1. (thú y học) lỗ giòi da (trên da trâu bò)
  2. giòi da

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "varron"

varron
Un éleveur examine le varron sur la peau d'une vache.