phenytoin

phenytoin

A doctor prescribes phenytoin to a patient with epilepsy.

Định nghĩa

Danh từ: - Phenytoin một loại thuốc chống co giật, được sử dụng để điều trị bệnh động kinh. Thuốc này không tác dụng an thần, nghĩa không gây buồn ngủ như một số loại thuốc khác.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed phenytoin for the patient to control seizures.)
  • (Phenytoin is often used in tablet form or as an injectable solution.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phenytoin có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, vậy cần theo dõi nồng độ trong máu để tránh độc tính.

    • Nồng độ phenytoin trong huyết thanh cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo hiệu quả điều trị. (Serum phenytoin levels need to be checked periodically to ensure treatment efficacy.)
  • Tên thương mại phổ biến: Dilantin.

    • Dilantin tên thương mại của phenytoin tại nhiều quốc gia. (Dilantin is the brand name of phenytoin in many countries.)
Biến thể từ gần giống

Không biến thể trực tiếp của từ "phenytoin" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, có thể tham khảo các từ liên quan: - Chống co giật (anticonvulsant): một loại thuốc dùng để ngăn ngừa hoặc điều trị co giật. - Phenytoin một loại thuốc chống co giật hiệu quả. (Phenytoin is an effective anticonvulsant.)

Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể kể đến các thuốc cùng nhóm: - Carbamazepine: một thuốc chống co giật khác. - Valproate: một thuốc chống co giật khác.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "phenytoin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

Từ chứa "phenytoin"