fountain

/'fauntin/
Học thuật
Thân thiện
fountain

A child tosses a coin into the fountain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòi nước, vòi phun nước (nhân tạo): Một cấu trúc hoặc thiết bị được thiết kế để phun một dòng nước lên không trung, thường dùng để trang trí trong công viên, quảng trường hoặc sân vườn.
    • Suối nước, mạch nước (tự nhiên): Nguồn nước tự nhiên phun lên từ lòng đất; điểm bắt đầu của một dòng suối hoặc con sông.
    • Nguồn, nơi phát sinh (nghĩa bóng): Được dùng để chỉ nguồn gốc, nơi khởi phát dồi dào của một thứ đó trừu tượng như kiến thức, ý tưởng hoặc cảm hứng.
    • Bình, ống chứa chất lỏng (): Thiết bị chứa mực cho bút máy hoặc dầu cho đèn dầu (nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children threw coins into the fountain and made a wish. (Những đứa trẻ ném đồng xu vào đài phun nước ước một điều ước.)
    • A natural fountain bubbled up from the rocks. (Một mạch suối tự nhiên sủi bọt lên từ những tảng đá.)
    • Ancient Greece is often called the fountain of Western philosophy. (Hy Lạp cổ đại thường được gọi là cái nôi của triết học phương Tây.)
    • My grandfather still uses an old pen with a fountain for ink. (Ông tôi vẫn dùng một cây bút ống chứa mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fountain of youth": Suối nguồn tuổi trẻ (một truyền thuyết về dòng suối khả năng cải lão hoàn đồng).
    • Explorers once searched for the mythical fountain of youth. (Các nhà thám hiểm từng tìm kiếm suối nguồn tuổi trẻ trong truyền thuyết.)
  • "Drinking fountain": Vòi nước uống công cộng (một loại vòi nước cụ thể cung cấp nước để uống).
    • Please use the drinking fountain to refill your bottle. (Hãy dùng vòi nước uống để làm đầy chai của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fountainhead (n): Nguồn gốc, khởi nguyên (nhấn mạnh điểm bắt đầu chính).
    • This book is considered the fountainhead of modern economics. (Cuốn sách này được coi nguồn gốc của kinh tế học hiện đại.)
  • Fountain pen (n): Bút máy (loại bút ống chứa mực riêng).
    • She prefers writing letters with a fountain pen. ( ấy thích viết thư bằng bút máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Spring: Suối, mạch nước (tự nhiên).
  • Jet: Vòi phun, tia nước.
  • Source: Nguồn, nguồn gốc (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fountain")

Thành ngữ liên quan
  • A fountain of knowledge: Một kho kiến thức vô tận (chỉ người rất uyên bác).
    • Our teacher is a fountain of knowledge about local history. (Giáo viên của chúng tôi một kho kiến thức về lịch sử địa phương.)
fountain

A child tosses a coin into the fountain.

danh từ
  1. suối nước, nguồn sông
  2. vòi nước, vòi phun (công viên)
  3. máy nước
  4. bình dầu (đèn dầu), ống mực (bút máy)
  5. (nghĩa bóng) nguồn
    • the fountain of truth
      nguồn chân lý

Từ có nhắc đến "fountain"